↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 6/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 280339 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 9,00 10,00 10,00 16,80 45,80 29,00
#152 280554 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,00 10,00 10,00 14,25 43,25 29,00
#153 280585 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,00 10,00 10,00 12,25 41,25 29,00
#154 280651 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 9,00 10,00 10,00 17,25 46,25 29,00
#155 280652 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 9,00 10,00 10,00 16,75 45,75 29,00
#156 280798 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 8,50 9,50 10,00 11,10 +1,0 39,10 29,00
#157 280869 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 9,25 9,75 10,00 14,00 43,00 29,00
#158 320209 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 8,50 9,50 10,00 17,50 +1,0 45,50 29,00
#159 320210 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 9,00 10,00 10,00 16,25 45,25 29,00
#160 330783 THPT Lai Vung 1 9,75 9,25 10,00 29,00
#161 360474 THPT Lấp Vò 1 9,00 10,00 10,00 29,00
#162 510182 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 10,00 10,00 29,00
#163 510358 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 9,75 10,00 29,00
#164 580205 THPT Nguyễn Văn Tiếp 9,25 9,75 10,00 29,00
#165 620017 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,00 10,00 10,00 8,75 37,75 29,00
#166 620039 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,25 9,75 10,00 14,30 43,30 29,00
#167 620198 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,25 9,75 9,00 16,50 +1,0 44,50 29,00
#168 620303 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,25 9,75 10,00 15,50 44,50 29,00
#169 620389 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,25 9,75 10,00 11,50 40,50 29,00
#170 620534 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,25 9,75 10,00 16,50 45,50 29,00
#171 620775 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 9,00 10,00 10,00 17,00 46,00 29,00
#172 620840 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 9,00 10,00 10,00 16,50 45,50 29,00
#173 640781 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 10,00 10,00 29,00
#174 641103 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 10,00 10,00 29,00
#175 660243 THPT Chợ Gạo 9,50 9,50 10,00 29,00
#176 700072 THPT Vĩnh Bình 9,00 10,00 10,00 29,00
#177 700323 THPT Vĩnh Bình 9,75 9,25 10,00 29,00
#178 700439 THPT Vĩnh Bình 9,25 9,75 10,00 29,00
#179 700595 THPT Vĩnh Bình 9,25 9,75 10,00 29,00
#180 720109 THCS và THPT Long Bình 9,00 10,00 10,00 29,00
45678Trang 6/1451