↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 605/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#18121 120301 THPT Tràm Chim 5,25 7,25 7,80 20,30
#18122 120454 THPT Tràm Chim 6,00 6,50 7,80 20,30
#18123 140038 THCS và THPT Hoà Bình 7,75 5,75 6,80 20,30
#18124 160057 THPT Tháp Mười 6,00 6,50 7,80 20,30
#18125 160666 THPT Tháp Mười 7,50 6,00 6,80 20,30
#18126 160693 THPT Tháp Mười 6,75 6,75 6,80 20,30
#18127 170076 THPT Mỹ Quý 6,00 6,50 7,80 20,30
#18128 170089 THPT Mỹ Quý 6,25 6,25 7,80 20,30
#18129 180128 THPT Trường Xuân 6,50 6,00 7,80 20,30
#18130 180370 THPT Trường Xuân 7,50 6,00 6,80 20,30
#18131 190156 THPT Phú Điền 6,25 7,25 6,80 20,30
#18132 190280 THPT Phú Điền 6,50 7,00 6,80 20,30
#18133 210338 THPT Cao Lãnh 1 6,00 6,50 7,80 20,30
#18134 210511 THPT Cao Lãnh 1 6,50 6,00 7,80 20,30
#18135 210533 THPT Cao Lãnh 1 6,75 5,75 7,80 20,30
#18136 230150 THPT Thống Linh 6,50 5,00 8,80 20,30
#18137 230350 THPT Thống Linh 6,00 6,50 7,80 20,30
#18138 230401 THPT Thống Linh 6,00 5,50 8,80 20,30
#18139 240307 THPT Kiến Văn 6,50 6,00 6,80 +1,0 20,30
#18140 250309 THPT Cao Lãnh 5,75 6,75 7,80 20,30
#18141 260179 THPT Trần Quốc Toản 5,00 7,50 7,80 20,30
#18142 280806 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 6,50 8,00 5,80 0,00 20,30 20,30
#18143 290108 THPT Đỗ Công Tường 6,75 5,75 7,80 20,30
#18144 300138 THPT Sa Đéc 5,50 6,00 8,80 20,30
#18145 300211 THPT Sa Đéc 5,25 7,25 7,80 20,30
#18146 300532 THPT Sa Đéc 6,00 6,50 7,80 20,30
#18147 300591 THPT Sa Đéc 6,75 5,75 7,80 20,30
#18148 300623 THPT Sa Đéc 5,75 6,75 7,80 20,30
#18149 300647 THPT Sa Đéc 6,50 7,00 6,80 20,30
#18150 300653 THPT Sa Đéc 6,75 6,75 6,80 20,30
603604605606607Trang 605/1451