↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 608/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#18211 591119 THPT Tân Hiệp 6,00 6,50 7,80 20,30
#18212 610206 THPT Phước Thạnh 8,25 5,25 6,80 20,30
#18213 630061 THPT Trần Hưng Đạo 5,50 7,00 7,80 20,30
#18214 640747 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 6,25 6,80 20,30
#18215 641218 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,75 6,75 7,80 20,30
#18216 650278 THPT Thủ Khoa Huân 8,25 5,25 6,80 20,30
#18217 660058 THPT Chợ Gạo 6,75 6,75 6,80 20,30
#18218 660095 THPT Chợ Gạo 4,75 7,75 7,80 20,30
#18219 660106 THPT Chợ Gạo 6,75 6,75 6,80 20,30
#18220 660310 THPT Chợ Gạo 6,50 7,00 6,80 20,30
#18221 660465 THPT Chợ Gạo 6,50 5,00 8,80 20,30
#18222 660600 THPT Chợ Gạo 7,00 6,50 6,80 20,30
#18223 660783 THPT Chợ Gạo 4,75 7,75 7,80 20,30
#18224 660960 THPT Chợ Gạo 8,25 5,25 6,80 20,30
#18225 661053 THPT Chợ Gạo 7,00 5,50 7,80 20,30
#18226 680202 THPT Bình Phục Nhứt 7,00 6,50 6,80 20,30
#18227 700204 THPT Vĩnh Bình 6,75 5,75 7,80 20,30
#18228 700221 THPT Vĩnh Bình 5,75 6,75 7,80 20,30
#18229 700273 THPT Vĩnh Bình 6,00 6,50 7,80 20,30
#18230 700402 THPT Vĩnh Bình 6,75 6,75 6,80 20,30
#18231 700593 THPT Vĩnh Bình 5,75 6,75 7,80 20,30
#18232 730264 THPT Trương Định 4,75 6,75 8,80 20,30
#18233 730396 THPT Trương Định 7,50 7,00 5,80 20,30
#18234 730475 THPT Trương Định 8,25 5,25 6,80 20,30
#18235 730824 THPT Trương Định 6,75 6,75 6,80 20,30
#18236 730857 THPT Trương Định 6,25 7,25 6,80 20,30
#18237 750052 THPT Bình Đông 7,25 5,25 7,80 20,30
#18238 750054 THPT Bình Đông 6,25 6,25 7,80 20,30
#18239 760240 THPT Gò Công Đông 7,50 5,00 7,80 20,30
#18240 760560 THPT Gò Công Đông 7,50 5,00 7,80 20,30
606607608609610Trang 608/1451