↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 61/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1801 470542 THPT Cái Bè 8,25 9,25 9,80 27,30
#1802 470762 THPT Cái Bè 8,25 9,25 9,80 27,30
#1803 471175 THPT Cái Bè 8,75 9,75 8,80 27,30
#1804 510786 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 8,75 9,80 27,30
#1805 530210 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 9,75 9,80 27,30
#1806 530400 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 8,25 9,80 +1,0 27,30
#1807 530687 THPT Lưu Tấn Phát 8,75 8,75 9,80 27,30
#1808 540522 THPT Dưỡng Điềm 8,25 9,25 9,80 27,30
#1809 540621 THPT Dưỡng Điềm 8,50 9,00 9,80 27,30
#1810 550188 THPT Vĩnh Kim 9,00 8,50 9,80 27,30
#1811 550570 THPT Vĩnh Kim 8,50 9,00 9,80 27,30
#1812 590092 THPT Tân Hiệp 9,00 8,50 9,80 27,30
#1813 590235 THPT Tân Hiệp 8,00 9,50 9,80 27,30
#1814 590265 THPT Tân Hiệp 8,50 9,00 9,80 27,30
#1815 590740 THPT Tân Hiệp 9,00 8,50 9,80 27,30
#1816 590953 THPT Tân Hiệp 9,00 9,50 8,80 27,30
#1817 591016 THPT Tân Hiệp 7,50 10,00 9,80 27,30
#1818 620051 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,50 10,00 8,80 2,50 29,80 27,30
#1819 620335 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,50 10,00 8,80 11,50 38,80 27,30
#1820 620351 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,50 9,00 8,80 10,50 37,80 27,30
#1821 620376 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,25 9,25 9,80 3,25 30,55 27,30
#1822 620781 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,00 9,50 9,80 11,75 39,05 27,30
#1823 620782 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,75 9,75 9,80 11,50 38,80 27,30
#1824 620875 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,25 9,25 9,80 8,75 36,05 27,30
#1825 640110 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 9,50 9,80 27,30
#1826 640169 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,25 9,80 27,30
#1827 640262 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 9,75 9,80 27,30
#1828 640463 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 8,50 9,80 27,30
#1829 640737 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,50 8,80 27,30
#1830 640760 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,00 9,80 27,30
5960616263Trang 61/1451