↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 612/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#18331 510842 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,50 5,75 8,00 20,25
#18332 510958 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 4,50 8,00 20,25
#18333 520200 THPT Tứ Kiệt 7,25 5,00 8,00 20,25
#18334 530106 THPT Lưu Tấn Phát 5,00 7,25 8,00 20,25
#18335 530561 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 4,75 8,00 20,25
#18336 530660 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 5,75 7,00 20,25
#18337 540148 THPT Dưỡng Điềm 7,00 5,25 8,00 20,25
#18338 540169 THPT Dưỡng Điềm 5,50 6,75 8,00 20,25
#18339 540408 THPT Dưỡng Điềm 6,25 6,00 8,00 20,25
#18340 550440 THPT Vĩnh Kim 4,75 8,50 7,00 20,25
#18341 550607 THPT Vĩnh Kim 5,25 7,00 8,00 20,25
#18342 580012 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,75 7,50 8,00 20,25
#18343 580077 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,25 6,00 8,00 20,25
#18344 580436 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,50 6,75 7,00 20,25
#18345 580467 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,50 4,75 9,00 20,25
#18346 590250 THPT Tân Hiệp 6,00 7,25 7,00 20,25
#18347 590390 THPT Tân Hiệp 5,75 7,50 7,00 20,25
#18348 590514 THPT Tân Hiệp 7,25 6,00 7,00 20,25
#18349 590899 THPT Tân Hiệp 5,75 6,50 8,00 20,25
#18350 590973 THPT Tân Hiệp 6,75 6,50 7,00 20,25
#18351 620168 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 6,75 5,50 8,00 5,25 25,50 20,25
#18352 620726 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 6,75 5,50 8,00 0,50 20,75 20,25
#18353 630078 THPT Trần Hưng Đạo 5,25 8,00 7,00 20,25
#18354 630280 THPT Trần Hưng Đạo 7,25 6,00 7,00 20,25
#18355 640273 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 6,00 7,00 20,25
#18356 650484 THPT Thủ Khoa Huân 5,50 5,75 9,00 20,25
#18357 660712 THPT Chợ Gạo 5,75 5,50 9,00 20,25
#18358 660959 THPT Chợ Gạo 6,75 5,50 8,00 20,25
#18359 661075 THPT Chợ Gạo 6,50 6,75 7,00 20,25
#18360 700199 THPT Vĩnh Bình 5,50 5,75 9,00 20,25
610611612613614Trang 612/1451