↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 616/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#18451 460193 THPT Phạm Thành Trung 8,00 5,00 7,20 20,20
#18452 460300 THPT Phạm Thành Trung 5,75 6,25 8,20 20,20
#18453 460576 THPT Phạm Thành Trung 7,50 7,50 5,20 20,20
#18454 460718 THPT Phạm Thành Trung 7,50 5,50 7,20 20,20
#18455 460870 THPT Phạm Thành Trung 7,00 7,00 6,20 20,20
#18456 470075 THPT Cái Bè 6,75 4,25 9,20 20,20
#18457 470236 THPT Cái Bè 6,50 6,50 7,20 20,20
#18458 470351 THPT Cái Bè 5,50 6,50 8,20 20,20
#18459 470798 THPT Cái Bè 5,25 7,75 7,20 20,20
#18460 490493 THPT Phan Việt Thống 5,75 7,25 7,20 20,20
#18461 500286 THPT Lê Văn Phẩm 7,00 7,00 6,20 20,20
#18462 500405 THPT Lê Văn Phẩm 8,25 4,75 7,20 20,20
#18463 510429 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 6,75 7,20 20,20
#18464 510647 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,75 5,25 9,20 20,20
#18465 540036 THPT Dưỡng Điềm 6,25 6,75 7,20 20,20
#18466 540670 THPT Dưỡng Điềm 6,75 5,25 8,20 20,20
#18467 550376 THPT Vĩnh Kim 6,25 6,75 7,20 20,20
#18468 570286 THPT Tân Phước 7,00 5,00 8,20 20,20
#18469 580011 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,50 7,50 7,20 20,20
#18470 580089 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,25 4,75 8,20 20,20
#18471 580223 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,75 4,25 8,20 20,20
#18472 580296 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,00 7,00 7,20 20,20
#18473 580413 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,75 4,25 8,20 20,20
#18474 590070 THPT Tân Hiệp 6,00 5,00 9,20 20,20
#18475 590641 THPT Tân Hiệp 6,00 6,00 8,20 20,20
#18476 610130 THPT Phước Thạnh 6,00 7,00 7,20 20,20
#18477 610160 THPT Phước Thạnh 6,25 5,75 8,20 20,20
#18478 620510 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 5,75 7,25 7,20 4,75 24,95 20,20
#18479 640006 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 6,25 7,20 20,20
#18480 640058 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 6,25 7,20 20,20
614615616617618Trang 616/1451