↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 625/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#18721 570145 THPT Tân Phước 5,75 6,75 7,60 20,10
#18722 570213 THPT Tân Phước 8,50 4,00 7,60 20,10
#18723 580142 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,50 7,00 7,60 20,10
#18724 580147 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,25 6,25 8,60 20,10
#18725 590233 THPT Tân Hiệp 5,25 6,25 8,60 20,10
#18726 590569 THPT Tân Hiệp 4,50 8,00 7,60 20,10
#18727 590898 THPT Tân Hiệp 4,75 7,75 7,60 20,10
#18728 640069 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,25 7,25 7,60 20,10
#18729 641043 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 4,75 8,60 20,10
#18730 650265 THPT Thủ Khoa Huân 6,50 7,00 6,60 20,10
#18731 660006 THPT Chợ Gạo 5,50 7,00 7,60 20,10
#18732 660224 THPT Chợ Gạo 7,50 5,00 7,60 20,10
#18733 660654 THPT Chợ Gạo 7,75 5,75 6,60 20,10
#18734 660690 THPT Chợ Gạo 7,25 6,25 6,60 20,10
#18735 660693 THPT Chợ Gạo 8,00 5,50 6,60 20,10
#18736 660735 THPT Chợ Gạo 6,25 6,25 7,60 20,10
#18737 661226 THPT Chợ Gạo 7,75 4,75 7,60 20,10
#18738 661230 THPT Chợ Gạo 8,75 4,75 6,60 20,10
#18739 700096 THPT Vĩnh Bình 6,00 5,50 8,60 20,10
#18740 700418 THPT Vĩnh Bình 7,00 5,50 7,60 20,10
#18741 700427 THPT Vĩnh Bình 6,75 6,75 6,60 20,10
#18742 700587 THPT Vĩnh Bình 7,25 5,25 7,60 20,10
#18743 720138 THCS và THPT Long Bình 5,75 5,75 8,60 20,10
#18744 730359 THPT Trương Định 4,00 6,50 9,60 20,10
#18745 730387 THPT Trương Định 6,00 5,50 8,60 20,10
#18746 730959 THPT Trương Định 8,50 6,00 5,60 20,10
#18747 750092 THPT Bình Đông 7,00 6,50 6,60 20,10
#18748 750351 THPT Bình Đông 6,75 5,75 7,60 20,10
#18749 760486 THPT Gò Công Đông 6,75 5,75 7,60 20,10
#18750 760710 THPT Gò Công Đông 7,00 5,50 7,60 20,10
623624625626627Trang 625/1451