↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 629/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#18841 510055 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 8,00 6,80 20,05
#18842 510304 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 4,00 7,80 20,05
#18843 510459 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 5,00 7,80 20,05
#18844 510529 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 7,00 6,80 20,05
#18845 510648 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,50 6,75 5,80 20,05
#18846 510718 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 6,25 7,80 20,05
#18847 520078 THPT Tứ Kiệt 5,50 7,75 6,80 20,05
#18848 520098 THPT Tứ Kiệt 6,50 5,75 7,80 20,05
#18849 530067 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 5,50 6,80 20,05
#18850 530795 THPT Lưu Tấn Phát 6,50 5,75 7,80 20,05
#18851 540195 THPT Dưỡng Điềm 4,75 7,50 7,80 20,05
#18852 550117 THPT Vĩnh Kim 7,75 5,50 6,80 20,05
#18853 560095 THCS và THPT Giồng Dứa 5,75 6,50 7,80 20,05
#18854 580212 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,25 6,00 6,80 20,05
#18855 590260 THPT Tân Hiệp 6,00 5,25 8,80 20,05
#18856 590703 THPT Tân Hiệp 6,50 7,75 5,80 20,05
#18857 590718 THPT Tân Hiệp 8,25 4,00 7,80 20,05
#18858 610139 THPT Phước Thạnh 5,25 5,00 9,80 20,05
#18859 620413 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 7,00 5,25 7,80 1,25 21,30 20,05
#18860 640112 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,00 6,25 7,80 20,05
#18861 641085 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 5,50 7,80 20,05
#18862 660110 THPT Chợ Gạo 6,00 7,25 6,80 20,05
#18863 660327 THPT Chợ Gạo 5,50 6,75 7,80 20,05
#18864 660448 THPT Chợ Gạo 6,75 6,50 6,80 20,05
#18865 660519 THPT Chợ Gạo 6,25 7,00 6,80 20,05
#18866 661193 THPT Chợ Gạo 6,50 5,75 7,80 20,05
#18867 680013 THPT Bình Phục Nhứt 7,25 6,00 6,80 20,05
#18868 700356 THPT Vĩnh Bình 7,75 5,50 6,80 20,05
#18869 700417 THPT Vĩnh Bình 4,50 7,75 7,80 20,05
#18870 720188 THCS và THPT Long Bình 5,50 8,75 5,80 20,05
627628629630631Trang 629/1451