↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 633/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#18961 460949 THPT Phạm Thành Trung 8,50 6,50 5,00 20,00
#18962 460988 THPT Phạm Thành Trung 7,25 6,75 6,00 20,00
#18963 470148 THPT Cái Bè 4,50 6,50 9,00 20,00
#18964 470168 THPT Cái Bè 5,50 6,50 8,00 20,00
#18965 470935 THPT Cái Bè 7,00 7,00 6,00 20,00
#18966 470968 THPT Cái Bè 5,25 7,75 7,00 20,00
#18967 480084 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,00 6,00 7,00 20,00
#18968 490540 THPT Phan Việt Thống 7,75 6,25 6,00 20,00
#18969 500317 THPT Lê Văn Phẩm 8,75 4,25 7,00 20,00
#18970 510099 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 4,50 7,00 20,00
#18971 510595 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 6,25 7,00 20,00
#18972 510615 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 5,00 7,00 20,00
#18973 530285 THPT Lưu Tấn Phát 7,00 6,00 7,00 20,00
#18974 530337 THPT Lưu Tấn Phát 6,50 5,50 8,00 20,00
#18975 530543 THPT Lưu Tấn Phát 6,00 7,00 7,00 20,00
#18976 530689 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 7,50 7,00 20,00
#18977 540127 THPT Dưỡng Điềm 6,25 6,75 7,00 20,00
#18978 540602 THPT Dưỡng Điềm 6,50 5,50 8,00 20,00
#18979 550055 THPT Vĩnh Kim 7,25 3,75 9,00 20,00
#18980 550230 THPT Vĩnh Kim 8,00 5,00 7,00 20,00
#18981 550296 THPT Vĩnh Kim 7,75 4,25 8,00 20,00
#18982 570268 THPT Tân Phước 5,50 6,50 8,00 20,00
#18983 590313 THPT Tân Hiệp 4,25 7,75 8,00 20,00
#18984 590424 THPT Tân Hiệp 5,75 7,25 7,00 20,00
#18985 591042 THPT Tân Hiệp 6,50 5,50 8,00 20,00
#18986 610144 THPT Phước Thạnh 6,00 6,00 8,00 20,00
#18987 640477 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 6,25 7,00 20,00
#18988 640501 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,50 5,50 9,00 20,00
#18989 650268 THPT Thủ Khoa Huân 8,00 5,00 7,00 20,00
#18990 660295 THPT Chợ Gạo 6,75 6,25 7,00 20,00
631632633634635Trang 633/1451