↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 634/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#18991 660348 THPT Chợ Gạo 5,50 6,50 8,00 20,00
#18992 660545 THPT Chợ Gạo 7,75 4,25 8,00 20,00
#18993 660568 THPT Chợ Gạo 6,25 7,75 6,00 20,00
#18994 670070 THPT Trần Văn Hoài 8,00 5,00 7,00 20,00
#18995 690057 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,00 5,00 9,00 20,00
#18996 700339 THPT Vĩnh Bình 5,75 6,25 8,00 20,00
#18997 700416 THPT Vĩnh Bình 7,00 6,00 7,00 20,00
#18998 700533 THPT Vĩnh Bình 5,00 7,00 8,00 20,00
#18999 730047 THPT Trương Định 6,00 5,00 9,00 20,00
#19000 730229 THPT Trương Định 6,25 5,75 8,00 20,00
#19001 730688 THPT Trương Định 6,50 6,50 7,00 20,00
#19002 730995 THPT Trương Định 8,25 4,75 7,00 20,00
#19003 750303 THPT Bình Đông 6,50 5,50 8,00 20,00
#19004 750360 THPT Bình Đông 9,00 4,00 7,00 20,00
#19005 760008 THPT Gò Công Đông 6,50 5,50 8,00 20,00
#19006 760310 THPT Gò Công Đông 6,00 6,00 8,00 20,00
#19007 770083 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 5,25 8,00 20,00
#19008 770374 THPT Nguyễn Văn Côn 8,75 4,25 7,00 20,00
#19009 790068 THCS và THPT Phú Thạnh 7,50 5,50 7,00 20,00
#19010 790195 THCS và THPT Phú Thạnh 7,00 7,00 6,00 20,00
#19011 800212 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,25 5,75 8,00 20,00
#19012 800485 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,00 6,00 7,00 20,00
#19013 180127 THPT Trường Xuân 7,33 6,25 6,40 19,98
#19014 230197 THPT Thống Linh 5,58 7,00 7,40 19,98
#19015 290168 THPT Đỗ Công Tường 6,08 6,50 7,40 19,98
#19016 360327 THPT Lấp Vò 1 7,08 6,50 6,40 19,98
#19017 030073 THCS và THPT Tân Thành 6,42 5,75 7,80 19,97
#19018 300170 THPT Sa Đéc 6,67 6,50 6,80 19,97
#19019 330669 THPT Lai Vung 1 5,92 6,25 7,80 19,97
#19020 520178 THPT Tứ Kiệt 6,17 5,00 8,80 19,97
632633634635636Trang 634/1451