↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 638/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#19111 570026 THPT Tân Phước 5,50 7,25 7,20 19,95
#19112 570244 THPT Tân Phước 7,25 6,50 6,20 19,95
#19113 590527 THPT Tân Hiệp 6,00 6,75 7,20 19,95
#19114 620452 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 6,00 5,75 8,20 3,50 23,45 19,95
#19115 640092 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 5,00 7,20 19,95
#19116 660247 THPT Chợ Gạo 5,25 7,50 7,20 19,95
#19117 660269 THPT Chợ Gạo 6,75 6,00 7,20 19,95
#19118 660818 THPT Chợ Gạo 7,00 5,75 7,20 19,95
#19119 700113 THPT Vĩnh Bình 5,50 7,25 7,20 19,95
#19120 700806 THPT Vĩnh Bình 6,50 6,25 7,20 19,95
#19121 730670 THPT Trương Định 6,00 5,75 8,20 19,95
#19122 730701 THPT Trương Định 6,50 5,25 8,20 19,95
#19123 730998 THPT Trương Định 3,25 7,50 8,20 +1,0 19,95
#19124 750322 THPT Bình Đông 7,75 6,00 6,20 19,95
#19125 760479 THPT Gò Công Đông 6,25 5,50 8,20 19,95
#19126 770228 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 6,00 7,20 19,95
#19127 770249 THPT Nguyễn Văn Côn 5,00 6,75 8,20 19,95
#19128 770309 THPT Nguyễn Văn Côn 8,00 5,75 6,20 19,95
#19129 770519 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 6,25 7,20 19,95
#19130 790093 THCS và THPT Phú Thạnh 8,00 5,75 6,20 19,95
#19131 800051 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,75 8,00 6,20 19,95
#19132 800265 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,50 5,25 7,20 19,95
#19133 110146 THCS và THPT Tân Mỹ 6,58 6,75 6,60 19,93
#19134 470885 THPT Cái Bè 5,58 5,75 8,60 19,93
#19135 510372 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,33 5,00 6,60 19,93
#19136 540708 THPT Dưỡng Điềm 6,58 5,75 7,60 19,93
#19137 560133 THCS và THPT Giồng Dứa 7,33 6,00 6,60 19,93
#19138 780065 THCS và THPT Tân Thới 7,17 4,75 8,00 19,92
#19139 010064 THPT Tân Hồng 5,00 8,50 6,40 19,90
#19140 010075 THPT Tân Hồng 6,50 5,00 8,40 19,90
636637638639640Trang 638/1451