↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 64/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1891 510682 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 9,25 9,00 27,25
#1892 510688 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 9,25 9,00 27,25
#1893 510795 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 9,25 10,00 27,25
#1894 540393 THPT Dưỡng Điềm 9,00 9,25 9,00 27,25
#1895 550424 THPT Vĩnh Kim 7,75 9,50 10,00 27,25
#1896 590672 THPT Tân Hiệp 7,50 9,75 10,00 27,25
#1897 620104 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,25 10,00 9,00 16,60 43,85 27,25
#1898 620243 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,75 9,50 9,00 2,75 30,00 27,25
#1899 620542 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,50 9,75 9,00 11,00 38,25 27,25
#1900 620572 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,25 10,00 10,00 5,75 33,00 27,25
#1901 620776 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,00 9,25 10,00 17,25 44,50 27,25
#1902 620839 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,00 9,25 10,00 17,25 44,50 27,25
#1903 620881 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,75 8,50 10,00 8,25 35,50 27,25
#1904 620886 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,50 9,75 10,00 18,00 45,25 27,25
#1905 641049 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,75 9,00 27,25
#1906 660107 THPT Chợ Gạo 7,75 9,50 10,00 27,25
#1907 660560 THPT Chợ Gạo 8,50 9,75 9,00 27,25
#1908 660899 THPT Chợ Gạo 8,75 8,50 10,00 27,25
#1909 661027 THPT Chợ Gạo 8,50 8,75 10,00 27,25
#1910 680059 THPT Bình Phục Nhứt 8,75 8,50 10,00 27,25
#1911 700031 THPT Vĩnh Bình 9,25 9,00 9,00 27,25
#1912 700180 THPT Vĩnh Bình 7,25 10,00 10,00 27,25
#1913 700397 THPT Vĩnh Bình 8,25 9,00 10,00 27,25
#1914 730045 THPT Trương Định 7,50 9,75 10,00 27,25
#1915 730180 THPT Trương Định 9,50 8,75 9,00 27,25
#1916 730244 THPT Trương Định 9,00 9,25 9,00 27,25
#1917 730451 THPT Trương Định 7,50 9,75 9,00 +1,0 27,25
#1918 730543 THPT Trương Định 8,25 10,00 9,00 27,25
#1919 730787 THPT Trương Định 7,75 9,50 10,00 27,25
#1920 760804 THPT Gò Công Đông 9,00 9,25 9,00 27,25
6263646566Trang 64/1451