↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 642/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#19231 570354 THPT Tân Phước 5,75 6,75 7,40 19,90
#19232 570360 THPT Tân Phước 5,00 7,50 7,40 19,90
#19233 580046 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,00 7,50 6,40 19,90
#19234 580167 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,00 5,50 6,40 19,90
#19235 590143 THPT Tân Hiệp 6,00 4,50 9,40 19,90
#19236 590282 THPT Tân Hiệp 5,25 7,25 7,40 19,90
#19237 590510 THPT Tân Hiệp 7,25 5,25 7,40 19,90
#19238 590667 THPT Tân Hiệp 4,50 7,00 8,40 19,90
#19239 590977 THPT Tân Hiệp 6,75 6,75 6,40 19,90
#19240 591122 THPT Tân Hiệp 6,50 6,00 7,40 19,90
#19241 610120 THPT Phước Thạnh 6,75 5,75 7,40 19,90
#19242 610198 THPT Phước Thạnh 6,00 6,50 7,40 19,90
#19243 620031 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 5,50 8,00 6,40 5,00 24,90 19,90
#19244 630118 THPT Trần Hưng Đạo 6,25 5,25 8,40 19,90
#19245 640135 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 5,00 7,40 19,90
#19246 640136 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 5,50 7,40 19,90
#19247 640259 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 6,00 7,40 19,90
#19248 640387 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,50 5,00 9,40 19,90
#19249 641380 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 8,00 5,40 19,90
#19250 650403 THPT Thủ Khoa Huân 7,75 5,75 6,40 19,90
#19251 660137 THPT Chợ Gạo 5,75 4,75 9,40 19,90
#19252 660551 THPT Chợ Gạo 6,75 5,75 7,40 19,90
#19253 660929 THPT Chợ Gạo 7,00 5,50 7,40 19,90
#19254 661068 THPT Chợ Gạo 6,50 7,00 6,40 19,90
#19255 670020 THPT Trần Văn Hoài 6,50 6,00 7,40 19,90
#19256 670029 THPT Trần Văn Hoài 6,75 4,75 8,40 19,90
#19257 680020 THPT Bình Phục Nhứt 7,25 6,25 6,40 19,90
#19258 680050 THPT Bình Phục Nhứt 5,75 6,75 7,40 19,90
#19259 690023 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 8,00 4,50 7,40 19,90
#19260 700614 THPT Vĩnh Bình 4,50 7,00 8,40 19,90
640641642643644Trang 642/1451