↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 647/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#19381 590073 THPT Tân Hiệp 8,00 5,25 6,60 19,85
#19382 590484 THPT Tân Hiệp 6,25 6,00 7,60 19,85
#19383 590529 THPT Tân Hiệp 5,50 7,75 6,60 19,85
#19384 590732 THPT Tân Hiệp 7,00 5,25 7,60 19,85
#19385 620401 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 6,00 6,25 7,60 0,00 19,85 19,85
#19386 630197 THPT Trần Hưng Đạo 5,25 7,00 7,60 19,85
#19387 630261 THPT Trần Hưng Đạo 6,75 5,50 7,60 19,85
#19388 630295 THPT Trần Hưng Đạo 6,25 6,00 7,60 19,85
#19389 640111 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,50 7,75 6,60 19,85
#19390 640393 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,00 7,25 7,60 19,85
#19391 640436 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,50 6,75 7,60 19,85
#19392 640671 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 6,75 6,60 19,85
#19393 650009 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 5,50 8,60 19,85
#19394 650049 THPT Thủ Khoa Huân 4,75 7,50 7,60 19,85
#19395 660061 THPT Chợ Gạo 7,25 6,00 6,60 19,85
#19396 660111 THPT Chợ Gạo 7,25 6,00 6,60 19,85
#19397 660260 THPT Chợ Gạo 5,50 7,75 6,60 19,85
#19398 660564 THPT Chợ Gạo 7,00 6,25 6,60 19,85
#19399 660572 THPT Chợ Gạo 5,00 7,25 7,60 19,85
#19400 690040 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 7,00 5,25 7,60 19,85
#19401 690087 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,00 7,25 6,60 19,85
#19402 700118 THPT Vĩnh Bình 6,00 6,25 7,60 19,85
#19403 700754 THPT Vĩnh Bình 7,25 5,00 7,60 19,85
#19404 730319 THPT Trương Định 5,00 7,25 7,60 19,85
#19405 750191 THPT Bình Đông 5,50 5,75 8,60 19,85
#19406 760148 THPT Gò Công Đông 6,75 5,50 7,60 19,85
#19407 760305 THPT Gò Công Đông 6,25 6,00 7,60 19,85
#19408 760855 THPT Gò Công Đông 5,50 8,75 5,60 19,85
#19409 760865 THPT Gò Công Đông 6,50 5,75 7,60 19,85
#19410 770177 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 5,50 8,60 19,85
645646647648649Trang 647/1451