↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 655/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#19621 440304 THPT Thiên Hộ Dương 5,50 7,25 7,00 19,75
#19622 460419 THPT Phạm Thành Trung 6,75 8,00 5,00 19,75
#19623 470558 THPT Cái Bè 6,25 5,50 8,00 19,75
#19624 470919 THPT Cái Bè 6,00 6,75 7,00 19,75
#19625 471123 THPT Cái Bè 5,00 6,75 8,00 19,75
#19626 471218 THPT Cái Bè 6,75 5,00 8,00 19,75
#19627 480227 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,50 5,25 8,00 19,75
#19628 480504 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,50 6,25 8,00 19,75
#19629 490290 THPT Phan Việt Thống 6,75 6,00 7,00 19,75
#19630 500164 THPT Lê Văn Phẩm 5,75 6,00 8,00 19,75
#19631 510062 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,50 6,25 8,00 19,75
#19632 530189 THPT Lưu Tấn Phát 9,00 4,75 6,00 19,75
#19633 530658 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 5,00 7,00 19,75
#19634 540251 THPT Dưỡng Điềm 7,50 5,25 7,00 19,75
#19635 540692 THPT Dưỡng Điềm 7,00 5,75 7,00 19,75
#19636 550029 THPT Vĩnh Kim 7,00 4,75 8,00 19,75
#19637 550034 THPT Vĩnh Kim 6,25 4,50 9,00 19,75
#19638 550112 THPT Vĩnh Kim 6,50 6,25 7,00 19,75
#19639 550571 THPT Vĩnh Kim 5,25 6,50 8,00 19,75
#19640 550781 THPT Vĩnh Kim 6,00 5,75 8,00 19,75
#19641 580078 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,75 6,00 8,00 19,75
#19642 580117 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,75 6,00 7,00 19,75
#19643 580461 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,75 6,00 7,00 19,75
#19644 590454 THPT Tân Hiệp 6,50 5,25 8,00 19,75
#19645 590888 THPT Tân Hiệp 4,50 7,25 8,00 19,75
#19646 591078 THPT Tân Hiệp 5,25 6,50 8,00 19,75
#19647 610264 THPT Phước Thạnh 5,75 9,00 5,00 19,75
#19648 640363 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 6,00 7,00 19,75
#19649 640898 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,25 5,50 8,00 19,75
#19650 660157 THPT Chợ Gạo 4,75 8,00 7,00 19,75
653654655656657Trang 655/1451