↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 659/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#19741 510454 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 4,50 7,20 19,70
#19742 510465 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 6,25 7,20 19,70
#19743 510823 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 5,75 7,20 19,70
#19744 520043 THPT Tứ Kiệt 7,00 5,50 7,20 19,70
#19745 520188 THPT Tứ Kiệt 6,00 6,50 7,20 19,70
#19746 530619 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 5,25 7,20 19,70
#19747 530723 THPT Lưu Tấn Phát 5,75 6,75 7,20 19,70
#19748 530785 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 5,25 7,20 19,70
#19749 530818 THPT Lưu Tấn Phát 5,25 8,25 6,20 19,70
#19750 550099 THPT Vĩnh Kim 4,00 6,50 9,20 19,70
#19751 550181 THPT Vĩnh Kim 5,25 6,25 8,20 19,70
#19752 560104 THCS và THPT Giồng Dứa 6,50 6,00 7,20 19,70
#19753 560116 THCS và THPT Giồng Dứa 6,50 6,00 7,20 19,70
#19754 570047 THPT Tân Phước 7,50 5,00 7,20 19,70
#19755 570246 THPT Tân Phước 6,50 6,00 7,20 19,70
#19756 570277 THPT Tân Phước 6,25 6,25 7,20 19,70
#19757 580010 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,00 6,50 8,20 19,70
#19758 580317 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,25 6,25 6,20 19,70
#19759 580383 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,75 5,75 7,20 19,70
#19760 590515 THPT Tân Hiệp 5,50 6,00 8,20 19,70
#19761 590874 THPT Tân Hiệp 6,75 5,75 7,20 19,70
#19762 591124 THPT Tân Hiệp 6,50 6,00 7,20 19,70
#19763 620020 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 5,00 7,50 7,20 1,75 21,45 19,70
#19764 620287 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,25 5,25 6,20 1,25 20,95 19,70
#19765 620377 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,00 4,50 7,20 7,00 26,70 19,70
#19766 641262 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 5,75 6,20 19,70
#19767 641404 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,25 6,25 7,20 19,70
#19768 660305 THPT Chợ Gạo 7,25 5,25 7,20 19,70
#19769 660434 THPT Chợ Gạo 7,25 5,25 7,20 19,70
#19770 670072 THPT Trần Văn Hoài 7,75 5,75 6,20 19,70
657658659660661Trang 659/1451