↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 66/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1951 620055 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 8,50 9,50 9,20 9,50 36,70 27,20
#1952 620156 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,00 10,00 9,20 5,00 32,20 27,20
#1953 620272 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,25 9,75 9,20 15,90 43,10 27,20
#1954 620299 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,00 10,00 9,20 8,00 35,20 27,20
#1955 620379 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,50 9,50 8,20 8,50 35,70 27,20
#1956 620480 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,25 9,75 9,20 7,00 34,20 27,20
#1957 620543 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,75 9,25 9,20 9,00 36,20 27,20
#1958 620595 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,50 9,50 9,20 6,00 33,20 27,20
#1959 640024 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,00 9,20 27,20
#1960 640082 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,50 9,20 27,20
#1961 640101 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,50 9,20 27,20
#1962 640131 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 9,25 9,20 27,20
#1963 640206 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,00 9,20 27,20
#1964 640325 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,50 9,20 27,20
#1965 640368 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 10,00 9,20 27,20
#1966 640408 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,75 9,20 27,20
#1967 640551 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,75 9,20 27,20
#1968 640791 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,50 9,20 27,20
#1969 640840 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 8,75 9,20 27,20
#1970 640850 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,75 9,20 27,20
#1971 640982 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 8,75 9,20 27,20
#1972 641055 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,50 9,20 27,20
#1973 641145 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 9,25 9,20 27,20
#1974 641164 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 9,25 9,20 27,20
#1975 641402 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,50 9,20 27,20
#1976 660002 THPT Chợ Gạo 8,75 9,25 9,20 27,20
#1977 660509 THPT Chợ Gạo 8,50 9,50 9,20 27,20
#1978 661059 THPT Chợ Gạo 8,50 9,50 9,20 27,20
#1979 680187 THPT Bình Phục Nhứt 8,00 10,00 9,20 27,20
#1980 700661 THPT Vĩnh Bình 8,25 9,75 9,20 27,20
6465666768Trang 66/1451