↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 664/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#19891 610102 THPT Phước Thạnh 7,00 6,25 6,40 19,65
#19892 620249 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 7,75 7,50 4,40 4,25 23,90 19,65
#19893 640560 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 6,50 6,40 19,65
#19894 641032 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,75 6,50 7,40 19,65
#19895 641280 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 6,25 5,40 19,65
#19896 650121 THPT Thủ Khoa Huân 6,00 6,25 7,40 19,65
#19897 650236 THPT Thủ Khoa Huân 7,00 5,25 7,40 19,65
#19898 650249 THPT Thủ Khoa Huân 6,75 5,50 7,40 19,65
#19899 700277 THPT Vĩnh Bình 7,25 6,00 6,40 19,65
#19900 700755 THPT Vĩnh Bình 6,50 5,75 7,40 19,65
#19901 730189 THPT Trương Định 7,50 5,75 6,40 19,65
#19902 730575 THPT Trương Định 3,75 8,50 7,40 19,65
#19903 730892 THPT Trương Định 6,75 5,50 7,40 19,65
#19904 750131 THPT Bình Đông 6,00 6,25 7,40 19,65
#19905 750244 THPT Bình Đông 6,50 5,75 7,40 19,65
#19906 750424 THPT Bình Đông 6,50 6,75 6,40 19,65
#19907 760101 THPT Gò Công Đông 6,25 6,00 7,40 19,65
#19908 760321 THPT Gò Công Đông 6,25 8,00 5,40 19,65
#19909 760381 THPT Gò Công Đông 6,00 7,25 6,40 19,65
#19910 760437 THPT Gò Công Đông 7,25 6,00 6,40 19,65
#19911 760536 THPT Gò Công Đông 6,00 7,25 6,40 19,65
#19912 770025 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 5,50 8,40 19,65
#19913 770182 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 5,75 7,40 19,65
#19914 770220 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 8,00 7,40 19,65
#19915 790211 THCS và THPT Phú Thạnh 5,25 6,00 8,40 19,65
#19916 800067 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,50 5,75 8,40 19,65
#19917 800150 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,00 5,25 7,40 19,65
#19918 800286 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,75 4,50 8,40 19,65
#19919 800333 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,50 4,75 7,40 19,65
#19920 300506 THPT Sa Đéc 6,08 4,75 8,80 19,63
662663664665666Trang 664/1451