↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 669/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#20041 660431 THPT Chợ Gạo 6,75 6,25 6,60 19,60
#20042 700256 THPT Vĩnh Bình 6,00 5,00 8,60 19,60
#20043 700520 THPT Vĩnh Bình 6,50 5,50 7,60 19,60
#20044 730900 THPT Trương Định 5,50 5,50 8,60 19,60
#20045 730920 THPT Trương Định 6,75 6,25 6,60 19,60
#20046 731010 THPT Trương Định 8,25 3,75 7,60 19,60
#20047 750070 THPT Bình Đông 7,00 6,00 6,60 19,60
#20048 750331 THPT Bình Đông 4,75 7,25 7,60 19,60
#20049 760350 THPT Gò Công Đông 5,50 6,50 7,60 19,60
#20050 760404 THPT Gò Công Đông 5,50 6,50 7,60 19,60
#20051 760737 THPT Gò Công Đông 6,00 7,00 6,60 19,60
#20052 760897 THPT Gò Công Đông 7,50 5,50 6,60 19,60
#20053 770346 THPT Nguyễn Văn Côn 5,50 6,50 7,60 19,60
#20054 770428 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 6,25 6,60 19,60
#20055 770472 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 5,75 7,60 19,60
#20056 790220 THCS và THPT Phú Thạnh 5,50 7,50 6,60 19,60
#20057 790308 THCS và THPT Phú Thạnh 7,25 4,75 7,60 19,60
#20058 800189 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,50 5,50 6,60 19,60
#20059 800475 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,00 7,00 7,60 19,60
#20060 170160 THPT Mỹ Quý 6,33 6,25 7,00 19,58
#20061 210118 THPT Cao Lãnh 1 5,33 7,25 7,00 19,58
#20062 250200 THPT Cao Lãnh 6,08 4,50 9,00 19,58
#20063 590229 THPT Tân Hiệp 4,58 8,00 7,00 19,58
#20064 590918 THPT Tân Hiệp 5,58 8,00 6,00 19,58
#20065 360208 THPT Lấp Vò 1 6,17 7,00 6,40 19,57
#20066 641355 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,17 6,00 6,40 19,57
#20067 010092 THPT Tân Hồng 5,75 8,00 5,80 19,55
#20068 010203 THPT Tân Hồng 5,75 6,00 7,80 19,55
#20069 010462 THPT Tân Hồng 7,25 5,50 6,80 19,55
#20070 010518 THPT Tân Hồng 5,75 7,00 6,80 19,55
667668669670671Trang 669/1451