↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 673/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#20161 550391 THPT Vĩnh Kim 6,75 6,00 6,80 19,55
#20162 550442 THPT Vĩnh Kim 6,25 7,50 5,80 19,55
#20163 570233 THPT Tân Phước 6,00 5,75 7,80 19,55
#20164 590303 THPT Tân Hiệp 8,00 4,75 6,80 19,55
#20165 590378 THPT Tân Hiệp 7,75 4,00 7,80 19,55
#20166 590447 THPT Tân Hiệp 6,75 5,00 7,80 19,55
#20167 620625 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 6,75 6,00 6,80 5,75 25,30 19,55
#20168 630097 THPT Trần Hưng Đạo 6,50 7,25 5,80 19,55
#20169 640267 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 4,50 6,80 19,55
#20170 650057 THPT Thủ Khoa Huân 7,75 5,00 6,80 19,55
#20171 650372 THPT Thủ Khoa Huân 6,25 5,50 7,80 19,55
#20172 650377 THPT Thủ Khoa Huân 5,25 7,50 6,80 19,55
#20173 660528 THPT Chợ Gạo 5,50 7,25 6,80 19,55
#20174 660542 THPT Chợ Gạo 4,75 8,00 6,80 19,55
#20175 660667 THPT Chợ Gạo 5,75 6,00 7,80 19,55
#20176 660685 THPT Chợ Gạo 6,50 5,25 7,80 19,55
#20177 680018 THPT Bình Phục Nhứt 6,00 5,75 7,80 19,55
#20178 680052 THPT Bình Phục Nhứt 7,00 5,75 6,80 19,55
#20179 690078 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,50 6,25 6,80 19,55
#20180 690082 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 7,50 3,25 8,80 19,55
#20181 700496 THPT Vĩnh Bình 7,50 5,25 6,80 19,55
#20182 720187 THCS và THPT Long Bình 6,00 6,75 6,80 19,55
#20183 730420 THPT Trương Định 4,25 7,50 7,80 19,55
#20184 730745 THPT Trương Định 6,00 5,75 7,80 19,55
#20185 750036 THPT Bình Đông 4,75 7,00 7,80 19,55
#20186 750329 THPT Bình Đông 5,75 6,00 7,80 19,55
#20187 750401 THPT Bình Đông 6,75 7,00 5,80 19,55
#20188 760300 THPT Gò Công Đông 8,00 4,75 6,80 19,55
#20189 760880 THPT Gò Công Đông 5,50 7,25 6,80 19,55
#20190 770263 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 5,00 7,80 19,55
671672673674675Trang 673/1451