↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 677/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#20281 530446 THPT Lưu Tấn Phát 5,75 6,75 7,00 19,50
#20282 530670 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 5,25 7,00 19,50
#20283 530717 THPT Lưu Tấn Phát 8,75 4,75 6,00 19,50
#20284 540220 THPT Dưỡng Điềm 6,00 6,50 7,00 19,50
#20285 540249 THPT Dưỡng Điềm 7,00 5,50 7,00 19,50
#20286 550027 THPT Vĩnh Kim 8,00 4,50 7,00 19,50
#20287 550038 THPT Vĩnh Kim 8,25 4,25 7,00 19,50
#20288 550447 THPT Vĩnh Kim 7,25 4,25 8,00 19,50
#20289 570195 THPT Tân Phước 9,50 5,00 5,00 19,50
#20290 580065 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,50 5,00 7,00 19,50
#20291 590012 THPT Tân Hiệp 7,25 6,25 6,00 19,50
#20292 590723 THPT Tân Hiệp 8,50 4,00 7,00 19,50
#20293 590779 THPT Tân Hiệp 5,75 6,75 7,00 19,50
#20294 591051 THPT Tân Hiệp 6,75 5,75 7,00 19,50
#20295 630222 THPT Trần Hưng Đạo 5,75 6,75 7,00 19,50
#20296 640872 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 6,00 7,00 19,50
#20297 640884 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 5,00 7,00 19,50
#20298 641154 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 4,75 7,00 19,50
#20299 650206 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 4,75 9,00 19,50
#20300 660154 THPT Chợ Gạo 6,50 6,00 7,00 19,50
#20301 661169 THPT Chợ Gạo 6,75 5,75 7,00 19,50
#20302 700129 THPT Vĩnh Bình 5,50 7,00 7,00 19,50
#20303 700297 THPT Vĩnh Bình 6,50 4,00 9,00 19,50
#20304 730893 THPT Trương Định 6,00 7,50 6,00 19,50
#20305 750334 THPT Bình Đông 7,25 4,25 8,00 19,50
#20306 760067 THPT Gò Công Đông 7,25 5,25 7,00 19,50
#20307 760161 THPT Gò Công Đông 7,75 3,75 8,00 19,50
#20308 770319 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 6,25 7,00 19,50
#20309 770521 THPT Nguyễn Văn Côn 7,00 6,50 6,00 19,50
#20310 790257 THCS và THPT Phú Thạnh 5,75 5,75 8,00 19,50
675676677678679Trang 677/1451