↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 68/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2011 470606 THPT Cái Bè 8,50 9,25 9,40 27,15
#2012 470665 THPT Cái Bè 9,00 9,75 8,40 27,15
#2013 471025 THPT Cái Bè 8,75 9,00 9,40 27,15
#2014 490440 THPT Phan Việt Thống 8,75 9,00 9,40 27,15
#2015 500432 THPT Lê Văn Phẩm 9,25 8,50 9,40 27,15
#2016 510095 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 8,75 9,40 27,15
#2017 510494 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,50 9,25 8,40 27,15
#2018 510776 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 9,00 9,40 27,15
#2019 511086 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 8,75 9,40 27,15
#2020 540702 THPT Dưỡng Điềm 9,00 8,75 9,40 27,15
#2021 550669 THPT Vĩnh Kim 9,00 8,75 9,40 27,15
#2022 570207 THPT Tân Phước 9,00 8,75 9,40 27,15
#2023 580249 THPT Nguyễn Văn Tiếp 9,00 8,75 9,40 27,15
#2024 590497 THPT Tân Hiệp 8,50 9,25 9,40 27,15
#2025 590531 THPT Tân Hiệp 9,50 8,25 9,40 27,15
#2026 590761 THPT Tân Hiệp 9,50 8,25 9,40 27,15
#2027 591085 THPT Tân Hiệp 8,75 9,00 9,40 27,15
#2028 620202 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,00 8,75 9,40 11,75 38,90 27,15
#2029 620462 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,00 9,75 9,40 5,25 32,40 27,15
#2030 620590 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,00 9,75 9,40 7,25 34,40 27,15
#2031 620609 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,50 9,25 9,40 7,25 34,40 27,15
#2032 620744 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,00 9,75 9,40 8,75 35,90 27,15
#2033 640214 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,25 9,40 27,15
#2034 640852 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,25 9,40 27,15
#2035 640912 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,25 9,40 27,15
#2036 640967 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 9,75 9,40 27,15
#2037 641413 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 8,50 9,40 27,15
#2038 660277 THPT Chợ Gạo 8,50 9,25 9,40 27,15
#2039 660314 THPT Chợ Gạo 9,25 7,50 9,40 +1,0 27,15
#2040 660322 THPT Chợ Gạo 9,25 8,50 9,40 27,15
6667686970Trang 68/1451