↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 686/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#20551 550317 THPT Vĩnh Kim 7,50 6,50 5,40 19,40
#20552 550554 THPT Vĩnh Kim 6,25 6,75 6,40 19,40
#20553 550713 THPT Vĩnh Kim 6,00 6,00 7,40 19,40
#20554 570073 THPT Tân Phước 7,00 6,00 6,40 19,40
#20555 580335 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,50 4,50 7,40 19,40
#20556 580360 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,50 6,50 8,40 19,40
#20557 580376 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,75 3,25 9,40 19,40
#20558 590080 THPT Tân Hiệp 6,25 4,75 8,40 19,40
#20559 590701 THPT Tân Hiệp 8,00 4,00 7,40 19,40
#20560 590914 THPT Tân Hiệp 7,00 5,00 7,40 19,40
#20561 590927 THPT Tân Hiệp 6,00 6,00 7,40 19,40
#20562 610090 THPT Phước Thạnh 4,50 8,50 6,40 19,40
#20563 610217 THPT Phước Thạnh 7,00 4,00 8,40 19,40
#20564 620145 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 6,75 7,25 5,40 1,75 21,15 19,40
#20565 630205 THPT Trần Hưng Đạo 6,50 5,50 7,40 19,40
#20566 640414 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 5,50 6,40 19,40
#20567 641090 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 4,25 7,40 19,40
#20568 661021 THPT Chợ Gạo 6,25 5,75 7,40 19,40
#20569 700126 THPT Vĩnh Bình 7,00 5,00 7,40 19,40
#20570 700166 THPT Vĩnh Bình 6,25 4,75 8,40 19,40
#20571 700304 THPT Vĩnh Bình 5,50 5,50 8,40 19,40
#20572 700406 THPT Vĩnh Bình 5,75 6,25 6,40 19,40
#20573 700751 THPT Vĩnh Bình 5,75 5,25 8,40 19,40
#20574 710002 THPT Nguyễn Văn Thìn 8,00 5,00 6,40 19,40
#20575 710006 THPT Nguyễn Văn Thìn 7,25 5,75 6,40 19,40
#20576 730347 THPT Trương Định 5,50 8,50 5,40 19,40
#20577 730716 THPT Trương Định 6,00 6,00 7,40 19,40
#20578 760119 THPT Gò Công Đông 7,25 4,75 7,40 19,40
#20579 760386 THPT Gò Công Đông 7,00 5,00 7,40 19,40
#20580 760744 THPT Gò Công Đông 7,25 5,75 6,40 19,40
684685686687688Trang 686/1451