↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 690/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#20671 420293 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,25 6,50 7,60 19,35
#20672 430337 THPT Lê Thanh Hiền 4,25 7,50 7,60 19,35
#20673 460229 THPT Phạm Thành Trung 6,50 5,25 7,60 19,35
#20674 470185 THPT Cái Bè 4,25 6,50 8,60 19,35
#20675 470893 THPT Cái Bè 5,50 6,25 7,60 19,35
#20676 480102 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,75 7,00 7,60 19,35
#20677 480196 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,00 5,75 8,60 19,35
#20678 480437 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,50 6,25 6,60 19,35
#20679 490375 THPT Phan Việt Thống 5,75 5,00 8,60 19,35
#20680 490469 THPT Phan Việt Thống 6,00 5,75 7,60 19,35
#20681 500078 THPT Lê Văn Phẩm 6,25 5,50 7,60 19,35
#20682 500323 THPT Lê Văn Phẩm 8,00 4,75 6,60 19,35
#20683 500470 THPT Lê Văn Phẩm 6,00 5,75 7,60 19,35
#20684 510128 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,50 5,25 6,60 19,35
#20685 510240 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 3,50 8,60 19,35
#20686 510561 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 6,50 7,60 19,35
#20687 510902 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 5,50 6,60 19,35
#20688 530662 THPT Lưu Tấn Phát 6,50 7,25 5,60 19,35
#20689 540033 THPT Dưỡng Điềm 7,00 4,75 7,60 19,35
#20690 540465 THPT Dưỡng Điềm 8,50 4,25 6,60 19,35
#20691 540542 THPT Dưỡng Điềm 7,25 3,50 8,60 19,35
#20692 550615 THPT Vĩnh Kim 6,50 5,25 7,60 19,35
#20693 550636 THPT Vĩnh Kim 7,00 4,75 7,60 19,35
#20694 570084 THPT Tân Phước 8,25 5,50 5,60 19,35
#20695 570182 THPT Tân Phước 6,75 6,00 6,60 19,35
#20696 580228 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,00 7,75 6,60 19,35
#20697 590338 THPT Tân Hiệp 5,50 7,25 6,60 19,35
#20698 591052 THPT Tân Hiệp 7,75 4,00 7,60 19,35
#20699 620611 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,25 6,50 5,60 2,50 21,85 19,35
#20700 630158 THPT Trần Hưng Đạo 6,75 5,00 7,60 19,35
688689690691692Trang 690/1451