↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 691/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#20701 640523 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,00 6,75 6,60 19,35
#20702 640543 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 4,50 6,60 19,35
#20703 640823 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,75 7,00 7,60 19,35
#20704 641034 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 6,00 6,60 19,35
#20705 641399 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 5,75 6,60 19,35
#20706 641403 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,50 9,25 5,60 19,35
#20707 650458 THPT Thủ Khoa Huân 5,00 6,75 7,60 19,35
#20708 660178 THPT Chợ Gạo 6,50 6,25 6,60 19,35
#20709 660469 THPT Chợ Gạo 5,25 5,50 8,60 19,35
#20710 660604 THPT Chợ Gạo 6,75 6,00 6,60 19,35
#20711 661002 THPT Chợ Gạo 6,25 5,50 7,60 19,35
#20712 700004 THPT Vĩnh Bình 7,25 4,50 7,60 19,35
#20713 700016 THPT Vĩnh Bình 5,75 5,00 8,60 19,35
#20714 700243 THPT Vĩnh Bình 6,75 5,00 7,60 19,35
#20715 700320 THPT Vĩnh Bình 6,50 5,25 7,60 19,35
#20716 700348 THPT Vĩnh Bình 7,50 5,25 6,60 19,35
#20717 700411 THPT Vĩnh Bình 6,00 5,75 7,60 19,35
#20718 700631 THPT Vĩnh Bình 5,50 6,25 7,60 19,35
#20719 730195 THPT Trương Định 4,75 8,00 6,60 19,35
#20720 750162 THPT Bình Đông 6,00 5,75 7,60 19,35
#20721 750316 THPT Bình Đông 7,25 5,50 6,60 19,35
#20722 750433 THPT Bình Đông 6,25 6,50 6,60 19,35
#20723 760003 THPT Gò Công Đông 6,25 6,50 6,60 19,35
#20724 760267 THPT Gò Công Đông 6,50 7,25 5,60 19,35
#20725 760393 THPT Gò Công Đông 6,50 4,25 8,60 19,35
#20726 760813 THPT Gò Công Đông 7,50 6,25 5,60 19,35
#20727 770373 THPT Nguyễn Văn Côn 8,00 4,75 6,60 19,35
#20728 780090 THCS và THPT Tân Thới 6,25 5,50 7,60 19,35
#20729 780187 THCS và THPT Tân Thới 8,00 4,75 6,60 19,35
#20730 790030 THCS và THPT Phú Thạnh 5,50 6,25 7,60 19,35
689690691692693Trang 691/1451