↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 695/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#20821 550731 THPT Vĩnh Kim 6,50 5,00 7,80 19,30
#20822 560013 THCS và THPT Giồng Dứa 6,50 6,00 6,80 19,30
#20823 560051 THCS và THPT Giồng Dứa 6,75 4,75 7,80 19,30
#20824 580438 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,25 5,25 6,80 19,30
#20825 580442 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,50 5,00 6,80 19,30
#20826 590326 THPT Tân Hiệp 5,50 7,00 6,80 19,30
#20827 590396 THPT Tân Hiệp 6,00 5,50 7,80 19,30
#20828 591031 THPT Tân Hiệp 6,00 5,50 7,80 19,30
#20829 610064 THPT Phước Thạnh 5,00 6,50 7,80 19,30
#20830 630066 THPT Trần Hưng Đạo 6,25 5,25 7,80 19,30
#20831 630294 THPT Trần Hưng Đạo 5,75 5,75 7,80 19,30
#20832 641423 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 6,00 6,80 19,30
#20833 660905 THPT Chợ Gạo 5,75 6,75 6,80 19,30
#20834 661080 THPT Chợ Gạo 5,50 6,00 7,80 19,30
#20835 661101 THPT Chợ Gạo 7,50 5,00 6,80 19,30
#20836 670097 THPT Trần Văn Hoài 6,00 6,50 6,80 19,30
#20837 680021 THPT Bình Phục Nhứt 6,00 5,50 7,80 19,30
#20838 680091 THPT Bình Phục Nhứt 6,75 6,75 5,80 19,30
#20839 690066 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 5,50 5,00 8,80 19,30
#20840 700109 THPT Vĩnh Bình 7,50 5,00 6,80 19,30
#20841 700125 THPT Vĩnh Bình 7,25 5,25 6,80 19,30
#20842 700134 THPT Vĩnh Bình 5,25 6,25 7,80 19,30
#20843 700216 THPT Vĩnh Bình 6,50 5,00 7,80 19,30
#20844 700389 THPT Vĩnh Bình 6,50 5,00 7,80 19,30
#20845 730445 THPT Trương Định 7,00 4,50 7,80 19,30
#20846 730703 THPT Trương Định 6,00 4,50 8,80 19,30
#20847 731103 THPT Trương Định 8,00 4,50 6,80 19,30
#20848 750208 THPT Bình Đông 4,50 7,00 7,80 19,30
#20849 770131 THPT Nguyễn Văn Côn 7,00 5,50 6,80 19,30
#20850 770585 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 9,25 5,80 19,30
693694695696697Trang 695/1451