↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 699/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#20941 470302 THPT Cái Bè 7,00 6,25 6,00 19,25
#20942 470372 THPT Cái Bè 7,00 5,25 7,00 19,25
#20943 470529 THPT Cái Bè 6,50 4,75 8,00 19,25
#20944 470607 THPT Cái Bè 6,00 7,25 6,00 19,25
#20945 470618 THPT Cái Bè 6,50 5,75 7,00 19,25
#20946 471220 THPT Cái Bè 6,75 5,50 7,00 19,25
#20947 480274 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,75 5,50 7,00 19,25
#20948 480347 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,00 6,25 6,00 19,25
#20949 490087 THPT Phan Việt Thống 6,75 5,50 7,00 19,25
#20950 490255 THPT Phan Việt Thống 5,25 7,00 7,00 19,25
#20951 490442 THPT Phan Việt Thống 6,50 3,75 9,00 19,25
#20952 490624 THPT Phan Việt Thống 8,00 4,25 7,00 19,25
#20953 500139 THPT Lê Văn Phẩm 6,00 5,25 8,00 19,25
#20954 510288 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 5,00 8,00 19,25
#20955 510444 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 5,00 8,00 +1,0 19,25
#20956 530119 THPT Lưu Tấn Phát 6,50 4,75 8,00 19,25
#20957 530377 THPT Lưu Tấn Phát 6,50 5,75 7,00 19,25
#20958 530701 THPT Lưu Tấn Phát 6,00 7,25 6,00 19,25
#20959 530797 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 6,75 5,00 19,25
#20960 540060 THPT Dưỡng Điềm 6,75 4,50 8,00 19,25
#20961 550347 THPT Vĩnh Kim 7,50 3,75 8,00 19,25
#20962 550708 THPT Vĩnh Kim 5,50 6,75 7,00 19,25
#20963 570172 THPT Tân Phước 7,25 6,00 6,00 19,25
#20964 590325 THPT Tân Hiệp 4,25 6,00 9,00 19,25
#20965 590611 THPT Tân Hiệp 6,00 6,25 7,00 19,25
#20966 590896 THPT Tân Hiệp 6,00 5,25 8,00 19,25
#20967 590985 THPT Tân Hiệp 7,50 5,75 6,00 19,25
#20968 610252 THPT Phước Thạnh 6,75 4,50 8,00 19,25
#20969 641220 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 4,00 7,00 19,25
#20970 660048 THPT Chợ Gạo 6,75 5,50 7,00 19,25
697698699700701Trang 699/1451