↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 704/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#21091 550023 THPT Vĩnh Kim 6,75 5,25 7,20 19,20
#21092 550397 THPT Vĩnh Kim 6,75 5,25 7,20 19,20
#21093 550400 THPT Vĩnh Kim 5,75 5,25 8,20 19,20
#21094 550761 THPT Vĩnh Kim 5,75 7,25 6,20 19,20
#21095 550886 THPT Vĩnh Kim 9,25 4,75 5,20 19,20
#21096 570017 THPT Tân Phước 8,25 4,75 6,20 19,20
#21097 570105 THPT Tân Phước 6,75 5,25 7,20 19,20
#21098 570374 THPT Tân Phước 8,00 5,00 6,20 19,20
#21099 590003 THPT Tân Hiệp 8,00 5,00 6,20 19,20
#21100 590085 THPT Tân Hiệp 7,75 6,25 5,20 19,20
#21101 590656 THPT Tân Hiệp 6,00 6,00 7,20 19,20
#21102 590721 THPT Tân Hiệp 7,25 5,75 6,20 19,20
#21103 620407 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,25 4,75 7,20 6,75 25,95 19,20
#21104 640097 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,00 5,00 8,20 19,20
#21105 640716 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,25 7,75 5,20 19,20
#21106 650256 THPT Thủ Khoa Huân 7,50 5,50 6,20 19,20
#21107 650360 THPT Thủ Khoa Huân 6,00 6,00 7,20 19,20
#21108 650375 THPT Thủ Khoa Huân 6,00 6,00 7,20 19,20
#21109 660490 THPT Chợ Gạo 7,25 4,75 7,20 19,20
#21110 660843 THPT Chợ Gạo 6,50 5,50 7,20 19,20
#21111 700068 THPT Vĩnh Bình 7,00 6,00 6,20 19,20
#21112 700289 THPT Vĩnh Bình 5,25 5,75 8,20 19,20
#21113 700328 THPT Vĩnh Bình 7,50 4,50 7,20 19,20
#21114 700722 THPT Vĩnh Bình 5,50 5,50 8,20 19,20
#21115 700786 THPT Vĩnh Bình 6,00 7,00 6,20 19,20
#21116 730377 THPT Trương Định 4,00 8,00 7,20 19,20
#21117 730409 THPT Trương Định 5,75 7,25 6,20 19,20
#21118 730479 THPT Trương Định 7,25 4,75 7,20 19,20
#21119 730634 THPT Trương Định 7,00 5,00 7,20 19,20
#21120 730904 THPT Trương Định 5,50 6,50 7,20 19,20
702703704705706Trang 704/1451