↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 708/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#21211 460605 THPT Phạm Thành Trung 7,00 5,75 6,40 19,15
#21212 460643 THPT Phạm Thành Trung 7,00 5,75 6,40 19,15
#21213 470125 THPT Cái Bè 6,75 5,00 7,40 19,15
#21214 470683 THPT Cái Bè 6,50 5,25 7,40 19,15
#21215 471170 THPT Cái Bè 6,75 7,00 5,40 19,15
#21216 480301 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,25 5,50 7,40 19,15
#21217 490039 THPT Phan Việt Thống 6,00 5,75 7,40 19,15
#21218 500089 THPT Lê Văn Phẩm 5,75 6,00 7,40 19,15
#21219 510493 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 5,50 6,40 19,15
#21220 510542 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 5,50 8,40 19,15
#21221 510563 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 4,25 6,40 19,15
#21222 530126 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 6,25 7,40 19,15
#21223 540061 THPT Dưỡng Điềm 6,25 6,50 6,40 19,15
#21224 540304 THPT Dưỡng Điềm 6,00 5,75 7,40 19,15
#21225 540471 THPT Dưỡng Điềm 6,00 5,75 7,40 19,15
#21226 550047 THPT Vĩnh Kim 5,00 4,75 9,40 19,15
#21227 550512 THPT Vĩnh Kim 7,75 5,00 6,40 19,15
#21228 550563 THPT Vĩnh Kim 5,50 5,25 8,40 19,15
#21229 570133 THPT Tân Phước 8,50 5,25 5,40 19,15
#21230 570318 THPT Tân Phước 7,75 5,00 6,40 19,15
#21231 590063 THPT Tân Hiệp 5,50 5,25 8,40 19,15
#21232 590266 THPT Tân Hiệp 6,75 5,00 7,40 19,15
#21233 590493 THPT Tân Hiệp 6,75 6,00 6,40 19,15
#21234 590535 THPT Tân Hiệp 5,50 5,25 8,40 19,15
#21235 590607 THPT Tân Hiệp 6,25 5,50 7,40 19,15
#21236 590691 THPT Tân Hiệp 5,00 6,75 7,40 19,15
#21237 610143 THPT Phước Thạnh 5,25 6,50 7,40 19,15
#21238 630287 THPT Trần Hưng Đạo 7,50 4,25 7,40 19,15
#21239 640244 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 4,00 7,40 19,15
#21240 640557 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 3,75 8,40 19,15
706707708709710Trang 708/1451