↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 709/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#21241 640578 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 4,50 6,40 19,15
#21242 641260 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 5,00 7,40 19,15
#21243 650284 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 5,00 8,40 19,15
#21244 650465 THPT Thủ Khoa Huân 4,00 7,75 7,40 19,15
#21245 650521 THPT Thủ Khoa Huân 5,25 6,50 7,40 19,15
#21246 660589 THPT Chợ Gạo 6,75 7,00 5,40 19,15
#21247 680024 THPT Bình Phục Nhứt 8,50 3,25 7,40 19,15
#21248 680060 THPT Bình Phục Nhứt 6,00 5,75 7,40 19,15
#21249 700117 THPT Vĩnh Bình 6,00 5,75 6,40 +1,0 19,15
#21250 700132 THPT Vĩnh Bình 6,00 6,75 6,40 19,15
#21251 700621 THPT Vĩnh Bình 6,00 5,75 7,40 19,15
#21252 700860 THPT Vĩnh Bình 7,00 4,75 7,40 19,15
#21253 720114 THCS và THPT Long Bình 7,00 4,75 7,40 19,15
#21254 720146 THCS và THPT Long Bình 4,75 8,00 6,40 19,15
#21255 730117 THPT Trương Định 6,00 5,75 7,40 19,15
#21256 730653 THPT Trương Định 5,75 4,00 9,40 19,15
#21257 730871 THPT Trương Định 6,25 5,50 7,40 19,15
#21258 731030 THPT Trương Định 7,00 4,75 7,40 19,15
#21259 731094 THPT Trương Định 6,25 4,50 8,40 19,15
#21260 760085 THPT Gò Công Đông 4,75 6,00 8,40 19,15
#21261 760330 THPT Gò Công Đông 5,75 7,00 6,40 19,15
#21262 760345 THPT Gò Công Đông 6,50 6,25 6,40 19,15
#21263 760775 THPT Gò Công Đông 7,00 5,75 6,40 19,15
#21264 780056 THCS và THPT Tân Thới 7,00 4,75 7,40 19,15
#21265 790023 THCS và THPT Phú Thạnh 6,50 6,25 6,40 19,15
#21266 790100 THCS và THPT Phú Thạnh 6,50 5,25 7,40 19,15
#21267 790138 THCS và THPT Phú Thạnh 5,00 6,75 7,40 19,15
#21268 800147 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,75 7,00 6,40 19,15
#21269 800260 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,50 5,25 7,40 19,15
#21270 800303 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,50 3,25 7,40 19,15
707708709710711Trang 709/1451