↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 71/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2101 620444 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,75 9,75 8,60 4,50 31,60 27,10
#2102 620477 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,25 9,25 9,60 13,90 41,00 27,10
#2103 620685 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 8,00 9,50 9,60 10,25 37,35 27,10
#2104 620747 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,25 9,25 9,60 0,00 27,10 27,10
#2105 620785 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,25 9,25 9,60 14,00 41,10 27,10
#2106 620865 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,25 9,25 9,60 9,50 36,60 27,10
#2107 640027 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,25 9,60 27,10
#2108 640121 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,00 9,60 27,10
#2109 640127 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 8,75 9,60 27,10
#2110 640293 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 8,50 9,60 27,10
#2111 640734 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 8,25 9,60 27,10
#2112 640818 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 8,50 9,60 27,10
#2113 640869 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 9,75 9,60 27,10
#2114 640886 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,25 9,60 27,10
#2115 640965 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,00 9,60 27,10
#2116 641296 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 9,50 9,60 27,10
#2117 641384 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,25 9,60 27,10
#2118 641429 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 9,50 9,60 27,10
#2119 641430 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,25 9,60 27,10
#2120 660212 THPT Chợ Gạo 8,75 9,75 8,60 27,10
#2121 660675 THPT Chợ Gạo 8,25 9,25 9,60 27,10
#2122 661103 THPT Chợ Gạo 8,50 9,00 9,60 27,10
#2123 661140 THPT Chợ Gạo 9,25 8,25 9,60 27,10
#2124 680112 THPT Bình Phục Nhứt 8,75 8,75 9,60 27,10
#2125 680113 THPT Bình Phục Nhứt 8,75 8,75 9,60 27,10
#2126 700255 THPT Vĩnh Bình 7,75 9,75 9,60 27,10
#2127 700428 THPT Vĩnh Bình 8,25 9,25 9,60 27,10
#2128 700460 THPT Vĩnh Bình 7,75 9,75 9,60 27,10
#2129 700802 THPT Vĩnh Bình 9,00 9,50 8,60 27,10
#2130 700888 THPT Vĩnh Bình 8,00 9,50 9,60 27,10
6970717273Trang 71/1451