↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 713/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#21361 460747 THPT Phạm Thành Trung 6,75 5,75 6,60 19,10
#21362 460834 THPT Phạm Thành Trung 7,25 5,25 6,60 19,10
#21363 460956 THPT Phạm Thành Trung 8,25 3,25 7,60 19,10
#21364 470051 THPT Cái Bè 7,50 5,00 6,60 19,10
#21365 470303 THPT Cái Bè 4,25 6,25 8,60 19,10
#21366 470776 THPT Cái Bè 6,00 5,50 7,60 19,10
#21367 470830 THPT Cái Bè 4,00 7,50 7,60 19,10
#21368 470846 THPT Cái Bè 5,75 6,75 6,60 19,10
#21369 471116 THPT Cái Bè 5,00 5,50 8,60 19,10
#21370 471129 THPT Cái Bè 5,50 6,00 7,60 19,10
#21371 480316 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,50 5,00 7,60 19,10
#21372 480323 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,25 5,25 7,60 19,10
#21373 480363 THPT Huỳnh Văn Sâm 8,75 4,75 5,60 19,10
#21374 500096 THPT Lê Văn Phẩm 7,00 5,50 6,60 19,10
#21375 500395 THPT Lê Văn Phẩm 5,25 7,25 6,60 19,10
#21376 510447 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,25 7,25 7,60 19,10
#21377 510618 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 7,25 6,60 19,10
#21378 510870 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,50 5,00 6,60 19,10
#21379 520001 THPT Tứ Kiệt 7,00 5,50 6,60 19,10
#21380 520208 THPT Tứ Kiệt 8,00 5,50 5,60 19,10
#21381 540114 THPT Dưỡng Điềm 7,00 4,50 7,60 19,10
#21382 540185 THPT Dưỡng Điềm 6,50 6,00 6,60 19,10
#21383 540210 THPT Dưỡng Điềm 5,00 7,50 6,60 19,10
#21384 540694 THPT Dưỡng Điềm 6,50 5,00 7,60 19,10
#21385 550133 THPT Vĩnh Kim 7,00 4,50 7,60 19,10
#21386 550772 THPT Vĩnh Kim 5,75 5,75 7,60 19,10
#21387 550835 THPT Vĩnh Kim 7,50 5,00 6,60 19,10
#21388 580024 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,50 5,00 7,60 19,10
#21389 590151 THPT Tân Hiệp 7,25 6,25 5,60 19,10
#21390 590331 THPT Tân Hiệp 6,25 5,25 7,60 19,10
711712713714715Trang 713/1451