↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 718/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#21511 470275 THPT Cái Bè 4,75 7,50 6,80 19,05
#21512 470642 THPT Cái Bè 6,00 5,25 7,80 19,05
#21513 470944 THPT Cái Bè 5,75 6,50 6,80 19,05
#21514 480120 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,75 6,50 7,80 19,05
#21515 480180 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,50 5,75 7,80 19,05
#21516 480311 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,00 6,25 5,80 19,05
#21517 480411 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,50 6,75 6,80 19,05
#21518 480482 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,75 6,50 6,80 19,05
#21519 480545 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,00 7,25 6,80 19,05
#21520 490595 THPT Phan Việt Thống 8,00 4,25 6,80 19,05
#21521 510156 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 4,50 5,80 19,05
#21522 520062 THPT Tứ Kiệt 5,00 8,25 5,80 19,05
#21523 520085 THPT Tứ Kiệt 5,00 7,25 6,80 19,05
#21524 520095 THPT Tứ Kiệt 3,50 6,75 8,80 19,05
#21525 530111 THPT Lưu Tấn Phát 6,00 4,25 8,80 19,05
#21526 530475 THPT Lưu Tấn Phát 8,00 5,25 5,80 19,05
#21527 530503 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 7,75 5,80 19,05
#21528 530768 THPT Lưu Tấn Phát 4,25 7,00 7,80 19,05
#21529 540016 THPT Dưỡng Điềm 6,75 4,50 7,80 19,05
#21530 550320 THPT Vĩnh Kim 5,25 6,00 7,80 19,05
#21531 550782 THPT Vĩnh Kim 6,50 4,75 7,80 19,05
#21532 550845 THPT Vĩnh Kim 6,50 6,75 5,80 19,05
#21533 570101 THPT Tân Phước 6,00 6,25 6,80 19,05
#21534 580320 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,75 4,50 6,80 19,05
#21535 590089 THPT Tân Hiệp 6,50 6,75 5,80 19,05
#21536 590201 THPT Tân Hiệp 6,00 4,25 8,80 19,05
#21537 590237 THPT Tân Hiệp 6,00 5,25 7,80 19,05
#21538 590413 THPT Tân Hiệp 4,75 6,50 7,80 19,05
#21539 590803 THPT Tân Hiệp 5,00 7,25 6,80 19,05
#21540 590988 THPT Tân Hiệp 7,50 4,75 6,80 19,05
716717718719720Trang 718/1451