↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 723/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#21661 500518 THPT Lê Văn Phẩm 6,25 5,75 7,00 19,00
#21662 500560 THPT Lê Văn Phẩm 4,00 7,00 8,00 19,00
#21663 500569 THPT Lê Văn Phẩm 6,75 5,25 7,00 19,00
#21664 510474 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,75 6,25 7,00 19,00
#21665 510594 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 6,00 7,00 19,00
#21666 530338 THPT Lưu Tấn Phát 5,25 6,75 7,00 19,00
#21667 530772 THPT Lưu Tấn Phát 5,25 5,75 8,00 19,00
#21668 530816 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 3,50 8,00 19,00
#21669 540586 THPT Dưỡng Điềm 5,00 6,00 8,00 19,00
#21670 550566 THPT Vĩnh Kim 5,50 6,50 7,00 19,00
#21671 580008 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,50 4,50 7,00 19,00
#21672 580268 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,50 5,50 7,00 19,00
#21673 590040 THPT Tân Hiệp 6,00 8,00 5,00 19,00
#21674 590295 THPT Tân Hiệp 8,00 5,00 6,00 19,00
#21675 590432 THPT Tân Hiệp 7,00 4,00 8,00 19,00
#21676 590810 THPT Tân Hiệp 7,75 2,25 9,00 19,00
#21677 590890 THPT Tân Hiệp 6,75 4,25 8,00 19,00
#21678 591127 THPT Tân Hiệp 6,75 4,25 8,00 19,00
#21679 620762 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 5,75 4,25 9,00 5,50 24,50 19,00
#21680 630165 THPT Trần Hưng Đạo 6,75 5,25 7,00 19,00
#21681 640017 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 4,75 6,00 19,00
#21682 640458 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,00 6,00 7,00 19,00
#21683 650400 THPT Thủ Khoa Huân 6,75 5,25 7,00 19,00
#21684 650498 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 4,25 9,00 19,00
#21685 660205 THPT Chợ Gạo 5,25 6,75 7,00 19,00
#21686 660274 THPT Chợ Gạo 6,50 5,50 7,00 19,00
#21687 661012 THPT Chợ Gạo 3,25 8,75 7,00 19,00
#21688 680055 THPT Bình Phục Nhứt 7,50 5,50 6,00 19,00
#21689 690107 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,50 5,50 7,00 19,00
#21690 700300 THPT Vĩnh Bình 5,50 5,50 8,00 19,00
721722723724725Trang 723/1451