↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 732/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#21931 540697 THPT Dưỡng Điềm 6,25 5,25 7,40 18,90
#21932 550101 THPT Vĩnh Kim 6,25 5,25 7,40 18,90
#21933 550236 THPT Vĩnh Kim 6,25 6,25 6,40 18,90
#21934 550498 THPT Vĩnh Kim 7,00 5,50 6,40 18,90
#21935 570308 THPT Tân Phước 7,50 6,00 5,40 18,90
#21936 570381 THPT Tân Phước 5,75 4,75 8,40 18,90
#21937 580194 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,50 6,00 6,40 18,90
#21938 590297 THPT Tân Hiệp 5,50 6,00 7,40 18,90
#21939 590453 THPT Tân Hiệp 5,50 4,00 9,40 18,90
#21940 610050 THPT Phước Thạnh 6,00 5,50 7,40 18,90
#21941 630249 THPT Trần Hưng Đạo 5,75 6,75 6,40 18,90
#21942 640343 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 5,75 6,40 18,90
#21943 640672 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 5,00 7,40 18,90
#21944 641409 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 5,00 7,40 18,90
#21945 660074 THPT Chợ Gạo 7,00 4,50 7,40 18,90
#21946 660159 THPT Chợ Gạo 4,50 7,00 7,40 18,90
#21947 660302 THPT Chợ Gạo 6,75 4,75 7,40 18,90
#21948 660722 THPT Chợ Gạo 5,00 5,50 8,40 18,90
#21949 660756 THPT Chợ Gạo 7,25 5,25 6,40 18,90
#21950 680002 THPT Bình Phục Nhứt 7,25 4,25 7,40 18,90
#21951 690045 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,00 5,50 7,40 18,90
#21952 700090 THPT Vĩnh Bình 7,50 5,00 6,40 18,90
#21953 700162 THPT Vĩnh Bình 5,50 6,00 7,40 18,90
#21954 700280 THPT Vĩnh Bình 6,50 5,00 7,40 18,90
#21955 700490 THPT Vĩnh Bình 8,25 5,25 5,40 18,90
#21956 700573 THPT Vĩnh Bình 6,50 5,00 7,40 18,90
#21957 710049 THPT Nguyễn Văn Thìn 6,25 5,25 7,40 18,90
#21958 720210 THCS và THPT Long Bình 5,25 6,25 7,40 18,90
#21959 730002 THPT Trương Định 7,25 4,25 7,40 18,90
#21960 730443 THPT Trương Định 5,00 6,50 7,40 18,90
730731732733734Trang 732/1451