↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 737/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#22081 550012 THPT Vĩnh Kim 6,50 5,75 6,60 18,85
#22082 550817 THPT Vĩnh Kim 4,75 6,50 7,60 18,85
#22083 560015 THCS và THPT Giồng Dứa 6,25 5,00 7,60 18,85
#22084 570069 THPT Tân Phước 7,00 4,25 7,60 18,85
#22085 570282 THPT Tân Phước 7,00 5,25 6,60 18,85
#22086 580370 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,00 3,25 7,60 18,85
#22087 590281 THPT Tân Hiệp 6,50 2,75 9,60 18,85
#22088 590502 THPT Tân Hiệp 6,50 5,75 6,60 18,85
#22089 590722 THPT Tân Hiệp 7,50 6,75 4,60 18,85
#22090 620030 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,25 5,00 6,60 1,50 20,35 18,85
#22091 630045 THPT Trần Hưng Đạo 5,25 6,00 7,60 18,85
#22092 640891 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 6,25 4,60 18,85
#22093 641415 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,75 4,50 8,60 18,85
#22094 660021 THPT Chợ Gạo 5,25 5,00 8,60 18,85
#22095 660771 THPT Chợ Gạo 5,25 6,00 7,60 18,85
#22096 660798 THPT Chợ Gạo 4,50 5,75 8,60 18,85
#22097 680217 THPT Bình Phục Nhứt 6,25 5,00 7,60 18,85
#22098 690091 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 7,00 5,25 6,60 18,85
#22099 700070 THPT Vĩnh Bình 6,00 5,25 7,60 18,85
#22100 700383 THPT Vĩnh Bình 5,25 7,00 6,60 18,85
#22101 700895 THPT Vĩnh Bình 5,50 5,75 7,60 18,85
#22102 730274 THPT Trương Định 6,50 5,75 6,60 18,85
#22103 730895 THPT Trương Định 6,75 4,50 7,60 18,85
#22104 750120 THPT Bình Đông 6,75 4,50 7,60 18,85
#22105 770436 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 3,75 8,60 18,85
#22106 780109 THCS và THPT Tân Thới 6,50 4,75 7,60 18,85
#22107 790010 THCS và THPT Phú Thạnh 7,25 5,00 6,60 18,85
#22108 790155 THCS và THPT Phú Thạnh 5,50 6,75 6,60 18,85
#22109 790216 THCS và THPT Phú Thạnh 6,25 5,00 7,60 18,85
#22110 790253 THCS và THPT Phú Thạnh 4,75 6,50 7,60 18,85
735736737738739Trang 737/1451