↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 74/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2191 640535 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 8,25 9,80 27,05
#2192 640547 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 9,50 9,80 27,05
#2193 640646 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 8,75 8,80 27,05
#2194 640656 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 9,25 9,80 27,05
#2195 640748 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,75 8,80 27,05
#2196 640776 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,75 9,80 27,05
#2197 641011 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,75 9,80 27,05
#2198 641116 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 10,00 9,80 27,05
#2199 650238 THPT Thủ Khoa Huân 9,25 9,00 8,80 27,05
#2200 660565 THPT Chợ Gạo 8,00 9,25 9,80 27,05
#2201 660669 THPT Chợ Gạo 8,75 9,50 8,80 27,05
#2202 661240 THPT Chợ Gạo 8,75 8,50 9,80 27,05
#2203 700053 THPT Vĩnh Bình 7,50 9,75 9,80 27,05
#2204 700295 THPT Vĩnh Bình 7,50 9,75 9,80 27,05
#2205 700532 THPT Vĩnh Bình 8,50 8,75 9,80 27,05
#2206 700679 THPT Vĩnh Bình 9,00 9,25 8,80 27,05
#2207 700894 THPT Vĩnh Bình 7,75 9,50 9,80 27,05
#2208 730122 THPT Trương Định 8,75 8,50 9,80 27,05
#2209 730158 THPT Trương Định 8,25 9,00 9,80 27,05
#2210 730379 THPT Trương Định 9,00 9,25 8,80 27,05
#2211 730567 THPT Trương Định 7,75 9,50 9,80 27,05
#2212 730707 THPT Trương Định 8,75 9,50 8,80 27,05
#2213 750164 THPT Bình Đông 8,50 8,75 9,80 27,05
#2214 760160 THPT Gò Công Đông 9,00 9,25 8,80 27,05
#2215 760293 THPT Gò Công Đông 8,00 9,25 9,80 27,05
#2216 770310 THPT Nguyễn Văn Côn 9,50 8,75 8,80 27,05
#2217 770505 THPT Nguyễn Văn Côn 8,25 10,00 8,80 27,05
#2218 790259 THCS và THPT Phú Thạnh 9,25 9,00 8,80 27,05
#2219 800304 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,50 9,75 8,80 27,05
#2220 280461 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,92 9,50 9,60 8,70 35,72 27,02
7273747576Trang 74/1451