↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 744/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#22291 460529 THPT Phạm Thành Trung 6,25 6,50 6,00 18,75
#22292 470216 THPT Cái Bè 6,75 5,00 7,00 18,75
#22293 470654 THPT Cái Bè 7,75 3,00 8,00 18,75
#22294 480255 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,50 6,25 7,00 18,75
#22295 490235 THPT Phan Việt Thống 5,75 6,00 7,00 18,75
#22296 490274 THPT Phan Việt Thống 7,50 5,25 6,00 18,75
#22297 490438 THPT Phan Việt Thống 5,75 5,00 8,00 18,75
#22298 490479 THPT Phan Việt Thống 5,50 4,25 9,00 18,75
#22299 500041 THPT Lê Văn Phẩm 5,75 4,00 9,00 18,75
#22300 500105 THPT Lê Văn Phẩm 6,00 6,75 6,00 18,75
#22301 500241 THPT Lê Văn Phẩm 6,50 6,25 6,00 18,75
#22302 500358 THPT Lê Văn Phẩm 7,25 3,50 8,00 18,75
#22303 510670 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,75 7,00 6,00 18,75
#22304 530089 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 4,00 7,00 18,75
#22305 530185 THPT Lưu Tấn Phát 5,75 6,00 7,00 18,75
#22306 530209 THPT Lưu Tấn Phát 5,25 5,50 8,00 18,75
#22307 530249 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 2,50 8,00 18,75
#22308 540196 THPT Dưỡng Điềm 6,25 5,50 7,00 18,75
#22309 540402 THPT Dưỡng Điềm 6,00 5,75 7,00 18,75
#22310 540535 THPT Dưỡng Điềm 6,75 5,00 7,00 18,75
#22311 550082 THPT Vĩnh Kim 6,00 5,75 7,00 18,75
#22312 550419 THPT Vĩnh Kim 6,00 5,75 7,00 18,75
#22313 550791 THPT Vĩnh Kim 5,50 5,25 8,00 18,75
#22314 550805 THPT Vĩnh Kim 6,50 5,25 7,00 18,75
#22315 560037 THCS và THPT Giồng Dứa 7,75 4,00 7,00 18,75
#22316 570344 THPT Tân Phước 7,00 4,75 7,00 18,75
#22317 580373 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,75 6,00 6,00 18,75
#22318 580415 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,50 4,25 8,00 18,75
#22319 580449 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,75 6,00 6,00 18,75
#22320 590228 THPT Tân Hiệp 7,00 3,75 8,00 18,75
742743744745746Trang 744/1451