↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 745/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#22321 590716 THPT Tân Hiệp 5,25 6,50 7,00 18,75
#22322 610006 THPT Phước Thạnh 4,75 7,00 7,00 18,75
#22323 610152 THPT Phước Thạnh 6,00 4,75 8,00 18,75
#22324 630129 THPT Trần Hưng Đạo 8,00 4,75 6,00 18,75
#22325 630179 THPT Trần Hưng Đạo 7,00 4,75 7,00 18,75
#22326 630279 THPT Trần Hưng Đạo 6,75 5,00 7,00 18,75
#22327 640589 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,25 6,50 6,00 18,75
#22328 641436 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 4,75 7,00 18,75
#22329 650396 THPT Thủ Khoa Huân 7,25 5,50 6,00 18,75
#22330 650454 THPT Thủ Khoa Huân 8,25 3,50 7,00 18,75
#22331 660270 THPT Chợ Gạo 4,75 6,00 8,00 18,75
#22332 660779 THPT Chợ Gạo 7,50 5,25 6,00 18,75
#22333 661244 THPT Chợ Gạo 7,50 4,25 7,00 18,75
#22334 680011 THPT Bình Phục Nhứt 6,50 4,25 8,00 18,75
#22335 680173 THPT Bình Phục Nhứt 7,50 4,25 7,00 18,75
#22336 700133 THPT Vĩnh Bình 6,75 4,00 8,00 18,75
#22337 700408 THPT Vĩnh Bình 6,00 5,75 7,00 18,75
#22338 700654 THPT Vĩnh Bình 6,00 5,75 7,00 18,75
#22339 720225 THCS và THPT Long Bình 6,25 5,50 7,00 18,75
#22340 730227 THPT Trương Định 6,25 5,50 7,00 18,75
#22341 731104 THPT Trương Định 6,50 4,25 8,00 18,75
#22342 750048 THPT Bình Đông 5,75 5,00 8,00 18,75
#22343 750140 THPT Bình Đông 6,00 4,75 8,00 18,75
#22344 750305 THPT Bình Đông 7,75 5,00 6,00 18,75
#22345 760033 THPT Gò Công Đông 6,25 3,50 9,00 18,75
#22346 760307 THPT Gò Công Đông 6,50 5,25 7,00 18,75
#22347 760457 THPT Gò Công Đông 6,25 5,50 7,00 18,75
#22348 760605 THPT Gò Công Đông 5,75 5,00 8,00 18,75
#22349 760613 THPT Gò Công Đông 6,50 4,25 8,00 18,75
#22350 770397 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 5,25 7,00 18,75
743744745746747Trang 745/1451