↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 747/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#22381 170052 THPT Mỹ Quý 5,75 7,75 5,20 18,70
#22382 170286 THPT Mỹ Quý 6,75 4,75 7,20 18,70
#22383 180087 THPT Trường Xuân 7,00 6,50 5,20 18,70
#22384 190087 THPT Phú Điền 5,75 5,75 7,20 18,70
#22385 190295 THPT Phú Điền 5,50 7,00 6,20 18,70
#22386 210288 THPT Cao Lãnh 1 8,25 4,25 6,20 18,70
#22387 220268 THPT Cao Lãnh 2 8,25 4,25 6,20 18,70
#22388 220403 THPT Cao Lãnh 2 4,75 6,75 7,20 18,70
#22389 220405 THPT Cao Lãnh 2 6,00 4,50 7,20 +1,0 18,70
#22390 220478 THPT Cao Lãnh 2 7,25 4,25 7,20 18,70
#22391 230008 THPT Thống Linh 6,25 6,25 6,20 18,70
#22392 250030 THPT Cao Lãnh 6,25 7,25 5,20 18,70
#22393 250102 THPT Cao Lãnh 5,25 6,25 7,20 18,70
#22394 260103 THPT Trần Quốc Toản 6,00 4,50 8,20 18,70
#22395 260136 THPT Trần Quốc Toản 6,00 4,50 8,20 18,70
#22396 260304 THPT Trần Quốc Toản 6,25 6,25 6,20 18,70
#22397 270156 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,50 7,00 6,20 18,70
#22398 270239 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,75 5,75 7,20 18,70
#22399 290349 THPT Đỗ Công Tường 5,75 3,75 9,20 18,70
#22400 300060 THPT Sa Đéc 5,25 5,25 8,20 18,70
#22401 300334 THPT Sa Đéc 3,00 7,50 8,20 18,70
#22402 300352 THPT Sa Đéc 5,00 6,50 7,20 18,70
#22403 300397 THPT Sa Đéc 6,00 5,50 7,20 18,70
#22404 300538 THPT Sa Đéc 7,00 5,50 6,20 18,70
#22405 300769 THPT Sa Đéc 6,25 5,25 7,20 18,70
#22406 300915 THPT Sa Đéc 5,00 6,50 7,20 18,70
#22407 330019 THPT Lai Vung 1 5,75 5,75 7,20 18,70
#22408 330611 THPT Lai Vung 1 4,50 5,00 9,20 18,70
#22409 330696 THPT Lai Vung 1 6,00 5,50 7,20 18,70
#22410 330736 THPT Lai Vung 1 6,75 5,75 6,20 18,70
745746747748749Trang 747/1451