↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 753/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#22561 511026 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,00 5,25 6,40 18,65
#22562 530130 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 7,75 5,40 18,65
#22563 530651 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 5,00 6,40 18,65
#22564 540084 THPT Dưỡng Điềm 7,00 5,25 6,40 18,65
#22565 540454 THPT Dưỡng Điềm 5,00 6,25 7,40 18,65
#22566 540502 THPT Dưỡng Điềm 4,00 6,25 8,40 18,65
#22567 540709 THPT Dưỡng Điềm 7,50 4,75 6,40 18,65
#22568 550269 THPT Vĩnh Kim 3,25 9,00 6,40 18,65
#22569 550357 THPT Vĩnh Kim 6,75 5,50 6,40 18,65
#22570 550829 THPT Vĩnh Kim 6,25 5,00 7,40 18,65
#22571 560111 THCS và THPT Giồng Dứa 8,00 3,25 7,40 18,65
#22572 570022 THPT Tân Phước 5,75 5,50 7,40 18,65
#22573 570383 THPT Tân Phước 5,50 4,75 8,40 18,65
#22574 580280 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,25 6,00 7,40 18,65
#22575 590223 THPT Tân Hiệp 6,50 5,75 6,40 18,65
#22576 590355 THPT Tân Hiệp 5,75 4,50 8,40 18,65
#22577 590727 THPT Tân Hiệp 6,50 5,75 6,40 18,65
#22578 590795 THPT Tân Hiệp 6,00 5,25 7,40 18,65
#22579 640863 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 4,25 7,40 18,65
#22580 641426 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 5,75 6,40 18,65
#22581 660118 THPT Chợ Gạo 5,75 5,50 7,40 18,65
#22582 660299 THPT Chợ Gạo 6,25 6,00 6,40 18,65
#22583 660753 THPT Chợ Gạo 5,75 4,50 8,40 18,65
#22584 660910 THPT Chợ Gạo 5,50 4,75 8,40 18,65
#22585 680044 THPT Bình Phục Nhứt 6,50 4,75 7,40 18,65
#22586 680063 THPT Bình Phục Nhứt 5,50 5,75 7,40 18,65
#22587 700192 THPT Vĩnh Bình 5,25 6,00 7,40 18,65
#22588 700317 THPT Vĩnh Bình 5,75 6,50 6,40 18,65
#22589 700376 THPT Vĩnh Bình 6,00 7,25 5,40 18,65
#22590 700632 THPT Vĩnh Bình 7,00 6,25 5,40 18,65
751752753754755Trang 753/1451