↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 758/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#22711 550043 THPT Vĩnh Kim 6,25 3,75 8,60 18,60
#22712 550869 THPT Vĩnh Kim 6,50 5,50 6,60 18,60
#22713 560057 THCS và THPT Giồng Dứa 7,25 4,75 6,60 18,60
#22714 570046 THPT Tân Phước 6,75 5,25 6,60 18,60
#22715 570336 THPT Tân Phước 7,25 3,75 7,60 18,60
#22716 580106 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,75 6,25 5,60 18,60
#22717 580305 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,75 5,25 6,60 18,60
#22718 590146 THPT Tân Hiệp 4,75 7,25 6,60 18,60
#22719 590662 THPT Tân Hiệp 4,50 7,50 6,60 18,60
#22720 590968 THPT Tân Hiệp 7,50 5,50 5,60 18,60
#22721 591070 THPT Tân Hiệp 7,25 4,75 6,60 18,60
#22722 641087 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,75 6,25 6,60 18,60
#22723 641241 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,75 7,25 6,60 18,60
#22724 650522 THPT Thủ Khoa Huân 5,50 5,50 7,60 18,60
#22725 660127 THPT Chợ Gạo 6,75 5,25 6,60 18,60
#22726 660462 THPT Chợ Gạo 6,75 4,25 7,60 18,60
#22727 660809 THPT Chợ Gạo 5,50 5,50 7,60 18,60
#22728 690028 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,75 4,25 7,60 18,60
#22729 700104 THPT Vĩnh Bình 7,00 5,00 6,60 18,60
#22730 700845 THPT Vĩnh Bình 6,50 3,50 8,60 18,60
#22731 720026 THCS và THPT Long Bình 3,25 7,75 7,60 18,60
#22732 720129 THCS và THPT Long Bình 5,00 6,00 7,60 18,60
#22733 730300 THPT Trương Định 4,25 6,75 7,60 18,60
#22734 730776 THPT Trương Định 3,00 7,00 8,60 18,60
#22735 750361 THPT Bình Đông 5,75 5,25 7,60 18,60
#22736 760411 THPT Gò Công Đông 4,00 8,00 6,60 18,60
#22737 760936 THPT Gò Công Đông 5,00 6,00 7,60 18,60
#22738 770136 THPT Nguyễn Văn Côn 4,75 6,25 7,60 18,60
#22739 770340 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 5,75 7,60 18,60
#22740 770630 THPT Nguyễn Văn Côn 7,00 4,00 7,60 18,60
756757758759760Trang 758/1451