↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 76/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2251 360334 THPT Lấp Vò 1 8,75 9,25 9,00 27,00
#2252 360513 THPT Lấp Vò 1 7,25 9,75 10,00 27,00
#2253 360975 THPT Lấp Vò 1 8,25 9,75 9,00 27,00
#2254 370122 THPT Lấp Vò 2 8,75 9,25 9,00 27,00
#2255 420289 THCS và THPT Tân Phú Trung 8,00 10,00 9,00 27,00
#2256 460378 THPT Phạm Thành Trung 7,75 9,25 10,00 27,00
#2257 460839 THPT Phạm Thành Trung 8,75 9,25 9,00 27,00
#2258 470335 THPT Cái Bè 8,75 9,25 9,00 27,00
#2259 470909 THPT Cái Bè 9,00 9,00 9,00 27,00
#2260 480265 THPT Huỳnh Văn Sâm 9,25 8,75 9,00 27,00
#2261 490335 THPT Phan Việt Thống 8,75 9,25 9,00 27,00
#2262 500191 THPT Lê Văn Phẩm 9,25 9,75 8,00 27,00
#2263 510413 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 9,75 8,00 27,00
#2264 510452 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 8,75 9,00 27,00
#2265 510669 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 8,75 9,00 27,00
#2266 510886 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 8,00 10,00 27,00
#2267 530353 THPT Lưu Tấn Phát 8,75 9,25 9,00 27,00
#2268 550150 THPT Vĩnh Kim 8,50 9,50 9,00 27,00
#2269 550386 THPT Vĩnh Kim 8,25 9,75 9,00 27,00
#2270 550457 THPT Vĩnh Kim 7,50 9,50 10,00 27,00
#2271 570385 THPT Tân Phước 8,75 8,25 10,00 27,00
#2272 590346 THPT Tân Hiệp 7,00 10,00 10,00 27,00
#2273 620049 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,50 9,50 9,00 10,75 37,75 27,00
#2274 620050 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,00 10,00 9,00 7,75 34,75 27,00
#2275 620098 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,00 9,00 10,00 5,42 32,42 27,00
#2276 620130 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,75 8,25 9,00 6,75 33,75 27,00
#2277 620153 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,50 9,50 9,00 10,00 37,00 27,00
#2278 620321 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 7,00 10,00 10,00 18,30 45,30 27,00
#2279 620322 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 7,50 9,50 10,00 4,50 31,50 27,00
#2280 620528 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,50 9,50 9,00 5,00 32,00 27,00
7475767778Trang 76/1451