↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 762/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#22831 420088 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,50 6,25 5,80 18,55
#22832 420296 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,00 3,75 7,80 +1,0 18,55
#22833 430086 THPT Lê Thanh Hiền 6,75 7,00 4,80 18,55
#22834 430352 THPT Lê Thanh Hiền 6,25 4,50 7,80 18,55
#22835 440405 THPT Thiên Hộ Dương 6,50 4,25 7,80 18,55
#22836 450244 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 8,50 3,25 6,80 18,55
#22837 450251 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,25 4,50 7,80 18,55
#22838 460020 THPT Phạm Thành Trung 6,50 6,25 5,80 18,55
#22839 460038 THPT Phạm Thành Trung 6,50 5,25 6,80 18,55
#22840 460114 THPT Phạm Thành Trung 6,25 4,50 7,80 18,55
#22841 460248 THPT Phạm Thành Trung 6,00 5,75 6,80 18,55
#22842 460885 THPT Phạm Thành Trung 4,75 7,00 6,80 18,55
#22843 460912 THPT Phạm Thành Trung 5,75 4,00 8,80 18,55
#22844 470566 THPT Cái Bè 6,50 6,25 5,80 18,55
#22845 470653 THPT Cái Bè 6,25 5,50 6,80 18,55
#22846 470806 THPT Cái Bè 8,25 3,50 6,80 18,55
#22847 471226 THPT Cái Bè 6,75 5,00 6,80 18,55
#22848 480112 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,50 5,25 7,80 18,55
#22849 480292 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,75 4,00 7,80 18,55
#22850 480444 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,25 5,50 5,80 18,55
#22851 500437 THPT Lê Văn Phẩm 4,75 6,00 7,80 18,55
#22852 500444 THPT Lê Văn Phẩm 4,50 6,25 7,80 18,55
#22853 510361 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 5,75 6,80 18,55
#22854 530523 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 4,25 6,80 18,55
#22855 530750 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 6,25 6,80 18,55
#22856 540067 THPT Dưỡng Điềm 6,00 5,75 6,80 18,55
#22857 540507 THPT Dưỡng Điềm 6,25 5,50 6,80 18,55
#22858 540573 THPT Dưỡng Điềm 7,75 4,00 6,80 18,55
#22859 540627 THPT Dưỡng Điềm 5,00 5,75 7,80 18,55
#22860 570123 THPT Tân Phước 6,25 6,50 5,80 18,55
760761762763764Trang 762/1451