↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 763/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#22861 580464 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,75 5,00 7,80 18,55
#22862 590019 THPT Tân Hiệp 5,50 5,25 7,80 18,55
#22863 590038 THPT Tân Hiệp 5,25 5,50 7,80 18,55
#22864 590504 THPT Tân Hiệp 5,25 5,50 7,80 18,55
#22865 590554 THPT Tân Hiệp 6,25 4,50 7,80 18,55
#22866 620564 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 6,00 5,75 6,80 1,75 20,30 18,55
#22867 630315 THPT Trần Hưng Đạo 3,75 9,00 5,80 18,55
#22868 660011 THPT Chợ Gạo 5,25 6,50 6,80 18,55
#22869 670021 THPT Trần Văn Hoài 7,00 5,75 5,80 18,55
#22870 680135 THPT Bình Phục Nhứt 5,50 5,25 7,80 18,55
#22871 680183 THPT Bình Phục Nhứt 6,50 5,25 6,80 18,55
#22872 700366 THPT Vĩnh Bình 5,75 5,00 7,80 18,55
#22873 700559 THPT Vĩnh Bình 5,50 4,25 8,80 18,55
#22874 720152 THCS và THPT Long Bình 7,25 3,50 7,80 18,55
#22875 730144 THPT Trương Định 6,25 5,50 6,80 18,55
#22876 730151 THPT Trương Định 5,50 5,25 7,80 18,55
#22877 730153 THPT Trương Định 6,50 6,25 5,80 18,55
#22878 730345 THPT Trương Định 5,75 5,00 7,80 18,55
#22879 760158 THPT Gò Công Đông 7,50 5,25 5,80 18,55
#22880 760317 THPT Gò Công Đông 6,75 5,00 6,80 18,55
#22881 770265 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 5,50 6,80 18,55
#22882 780008 THCS và THPT Tân Thới 7,25 4,50 6,80 18,55
#22883 790011 THCS và THPT Phú Thạnh 5,50 5,25 7,80 18,55
#22884 790239 THCS và THPT Phú Thạnh 5,75 6,00 6,80 18,55
#22885 800218 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,25 6,50 4,80 18,55
#22886 800319 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,00 4,75 7,80 18,55
#22887 800341 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,50 8,25 6,80 18,55
#22888 230456 THPT Thống Linh 6,58 3,75 8,20 18,53
#22889 260496 THPT Trần Quốc Toản 6,33 6,00 6,20 18,53
#22890 260501 THPT Trần Quốc Toản 5,92 6,00 6,60 18,52
761762763764765Trang 763/1451