↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 767/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#22981 470108 THPT Cái Bè 6,25 5,25 7,00 18,50
#22982 470228 THPT Cái Bè 6,25 5,25 7,00 18,50
#22983 470331 THPT Cái Bè 6,75 4,75 7,00 18,50
#22984 470520 THPT Cái Bè 4,25 8,25 6,00 18,50
#22985 470996 THPT Cái Bè 6,50 5,00 7,00 18,50
#22986 480498 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,00 5,50 7,00 18,50
#22987 490390 THPT Phan Việt Thống 7,50 4,00 7,00 18,50
#22988 500121 THPT Lê Văn Phẩm 7,00 5,50 6,00 18,50
#22989 500539 THPT Lê Văn Phẩm 5,75 5,75 7,00 18,50
#22990 530030 THPT Lưu Tấn Phát 6,00 4,50 8,00 18,50
#22991 530457 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 5,25 6,00 18,50
#22992 550013 THPT Vĩnh Kim 6,50 6,00 6,00 18,50
#22993 550015 THPT Vĩnh Kim 6,00 6,50 6,00 18,50
#22994 550102 THPT Vĩnh Kim 5,75 6,75 6,00 18,50
#22995 550145 THPT Vĩnh Kim 7,25 4,25 7,00 18,50
#22996 550160 THPT Vĩnh Kim 5,75 5,75 7,00 18,50
#22997 550258 THPT Vĩnh Kim 5,25 6,25 7,00 18,50
#22998 550418 THPT Vĩnh Kim 5,75 4,75 8,00 18,50
#22999 550597 THPT Vĩnh Kim 6,00 5,50 7,00 18,50
#23000 570292 THPT Tân Phước 7,25 5,25 6,00 18,50
#23001 590015 THPT Tân Hiệp 5,50 4,00 9,00 18,50
#23002 590153 THPT Tân Hiệp 5,50 7,00 6,00 18,50
#23003 590805 THPT Tân Hiệp 5,25 5,25 8,00 18,50
#23004 590873 THPT Tân Hiệp 4,25 8,25 6,00 18,50
#23005 610087 THPT Phước Thạnh 5,00 6,50 7,00 18,50
#23006 620426 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 4,50 7,00 7,00 3,75 22,25 18,50
#23007 630300 THPT Trần Hưng Đạo 5,25 4,25 9,00 18,50
#23008 640115 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 4,50 7,00 18,50
#23009 640266 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 6,75 5,00 18,50
#23010 641286 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 5,00 7,00 18,50
765766767768769Trang 767/1451