↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 768/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#23011 641438 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,25 5,25 7,00 18,50
#23012 650041 THPT Thủ Khoa Huân 5,50 6,00 7,00 18,50
#23013 650425 THPT Thủ Khoa Huân 6,75 4,75 7,00 18,50
#23014 660484 THPT Chợ Gạo 7,25 4,25 7,00 18,50
#23015 670080 THPT Trần Văn Hoài 5,00 6,50 7,00 18,50
#23016 680025 THPT Bình Phục Nhứt 6,00 5,50 7,00 18,50
#23017 690012 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,50 5,00 7,00 18,50
#23018 700049 THPT Vĩnh Bình 4,00 6,50 8,00 18,50
#23019 700788 THPT Vĩnh Bình 6,00 5,50 7,00 18,50
#23020 730503 THPT Trương Định 7,00 3,50 8,00 18,50
#23021 730859 THPT Trương Định 5,50 5,00 8,00 18,50
#23022 750248 THPT Bình Đông 6,50 5,00 7,00 18,50
#23023 750381 THPT Bình Đông 6,00 4,50 8,00 18,50
#23024 760241 THPT Gò Công Đông 6,25 6,25 6,00 18,50
#23025 760416 THPT Gò Công Đông 6,00 4,50 8,00 18,50
#23026 760447 THPT Gò Công Đông 6,00 6,50 6,00 18,50
#23027 760668 THPT Gò Công Đông 7,75 4,75 6,00 18,50
#23028 760740 THPT Gò Công Đông 6,50 6,00 6,00 18,50
#23029 760862 THPT Gò Công Đông 6,50 5,00 7,00 18,50
#23030 770488 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 5,25 7,00 18,50
#23031 780114 THCS và THPT Tân Thới 6,75 5,75 6,00 18,50
#23032 790067 THCS và THPT Phú Thạnh 7,50 5,00 6,00 18,50
#23033 790296 THCS và THPT Phú Thạnh 5,25 6,25 7,00 18,50
#23034 800093 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,50 5,00 6,00 18,50
#23035 800200 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,50 6,00 6,00 18,50
#23036 800355 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,00 7,50 7,00 18,50
#23037 320292 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 6,08 5,00 7,40 4,33 22,81 18,48
#23038 700847 THPT Vĩnh Bình 7,08 5,00 6,40 18,48
#23039 470605 THPT Cái Bè 5,67 6,00 6,80 18,47
#23040 620529 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 6,42 6,25 5,80 0,00 18,47 18,47
766767768769770Trang 768/1451