↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 785/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#23521 500451 THPT Lê Văn Phẩm 5,00 5,50 7,80 18,30
#23522 500500 THPT Lê Văn Phẩm 6,00 4,50 7,80 18,30
#23523 500528 THPT Lê Văn Phẩm 4,50 7,00 6,80 18,30
#23524 510011 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 5,25 6,80 18,30
#23525 510274 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,50 6,00 6,80 18,30
#23526 520152 THPT Tứ Kiệt 6,50 4,00 7,80 18,30
#23527 530102 THPT Lưu Tấn Phát 4,25 5,25 7,80 +1,0 18,30
#23528 530181 THPT Lưu Tấn Phát 5,75 4,75 7,80 18,30
#23529 530594 THPT Lưu Tấn Phát 4,75 4,75 8,80 18,30
#23530 530822 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 5,25 6,80 18,30
#23531 550210 THPT Vĩnh Kim 5,75 4,75 7,80 18,30
#23532 550377 THPT Vĩnh Kim 6,25 5,25 6,80 18,30
#23533 550413 THPT Vĩnh Kim 5,50 5,00 7,80 18,30
#23534 550674 THPT Vĩnh Kim 7,50 4,00 6,80 18,30
#23535 570090 THPT Tân Phước 5,75 4,75 7,80 18,30
#23536 570290 THPT Tân Phước 5,25 6,25 6,80 18,30
#23537 570323 THPT Tân Phước 6,25 5,25 6,80 18,30
#23538 580097 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,75 3,75 7,80 18,30
#23539 580476 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,25 6,25 6,80 18,30
#23540 590377 THPT Tân Hiệp 8,25 3,25 6,80 18,30
#23541 590858 THPT Tân Hiệp 5,75 4,75 7,80 18,30
#23542 590900 THPT Tân Hiệp 6,00 5,50 6,80 18,30
#23543 610230 THPT Phước Thạnh 4,75 6,75 6,80 18,30
#23544 610233 THPT Phước Thạnh 5,00 5,50 7,80 18,30
#23545 630217 THPT Trần Hưng Đạo 5,50 5,00 7,80 18,30
#23546 630251 THPT Trần Hưng Đạo 7,00 5,50 5,80 18,30
#23547 650095 THPT Thủ Khoa Huân 6,50 5,00 6,80 18,30
#23548 660189 THPT Chợ Gạo 6,50 5,00 6,80 18,30
#23549 660475 THPT Chợ Gạo 4,75 7,75 5,80 18,30
#23550 660559 THPT Chợ Gạo 5,00 6,50 6,80 18,30
783784785786787Trang 785/1451