↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 789/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#23641 470038 THPT Cái Bè 7,00 4,25 7,00 18,25
#23642 470078 THPT Cái Bè 4,50 6,75 7,00 18,25
#23643 470195 THPT Cái Bè 6,00 5,25 7,00 18,25
#23644 480230 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,25 4,00 7,00 18,25
#23645 500059 THPT Lê Văn Phẩm 6,25 4,00 8,00 18,25
#23646 500197 THPT Lê Văn Phẩm 6,25 6,00 6,00 18,25
#23647 500246 THPT Lê Văn Phẩm 4,75 5,50 8,00 18,25
#23648 510185 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,50 5,75 6,00 18,25
#23649 520008 THPT Tứ Kiệt 5,50 4,75 8,00 18,25
#23650 520180 THPT Tứ Kiệt 7,00 4,25 7,00 18,25
#23651 530050 THPT Lưu Tấn Phát 4,50 5,75 8,00 18,25
#23652 540014 THPT Dưỡng Điềm 5,25 6,00 7,00 18,25
#23653 540328 THPT Dưỡng Điềm 6,50 5,75 6,00 18,25
#23654 540474 THPT Dưỡng Điềm 7,00 4,25 7,00 18,25
#23655 550250 THPT Vĩnh Kim 7,00 4,25 7,00 18,25
#23656 550379 THPT Vĩnh Kim 6,25 5,00 7,00 18,25
#23657 550641 THPT Vĩnh Kim 5,25 6,00 7,00 18,25
#23658 560076 THCS và THPT Giồng Dứa 7,00 5,25 6,00 18,25
#23659 570118 THPT Tân Phước 7,75 3,50 7,00 18,25
#23660 570272 THPT Tân Phước 6,75 4,50 7,00 18,25
#23661 580397 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,25 4,00 8,00 18,25
#23662 590119 THPT Tân Hiệp 6,25 6,00 6,00 18,25
#23663 590923 THPT Tân Hiệp 5,00 6,25 7,00 18,25
#23664 590947 THPT Tân Hiệp 6,50 5,75 6,00 18,25
#23665 620514 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 6,75 6,50 5,00 2,00 20,25 18,25
#23666 630218 THPT Trần Hưng Đạo 6,00 5,25 7,00 18,25
#23667 641358 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 4,50 7,00 18,25
#23668 650193 THPT Thủ Khoa Huân 6,25 4,00 8,00 18,25
#23669 660806 THPT Chợ Gạo 7,25 4,00 7,00 18,25
#23670 660952 THPT Chợ Gạo 7,00 5,25 6,00 18,25
787788789790791Trang 789/1451