↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 79/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2341 620277 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,25 9,50 9,20 10,25 37,20 26,95
#2342 620348 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,75 9,00 9,20 4,50 31,45 26,95
#2343 620360 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 9,25 8,50 9,20 9,25 36,20 26,95
#2344 620424 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,75 10,00 9,20 4,00 30,95 26,95
#2345 620432 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,25 9,50 9,20 13,75 40,70 26,95
#2346 620481 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,50 9,25 9,20 9,25 36,20 26,95
#2347 640298 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 9,00 9,20 26,95
#2348 640364 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,25 9,20 26,95
#2349 640522 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 8,75 9,20 26,95
#2350 640674 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 8,50 9,20 26,95
#2351 640913 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 8,75 9,20 26,95
#2352 641013 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,50 8,20 26,95
#2353 641063 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,50 9,20 26,95
#2354 641424 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 9,75 9,20 26,95
#2355 650180 THPT Thủ Khoa Huân 8,50 9,25 9,20 26,95
#2356 650402 THPT Thủ Khoa Huân 8,50 9,25 9,20 26,95
#2357 660489 THPT Chợ Gạo 8,75 9,00 9,20 26,95
#2358 660834 THPT Chợ Gạo 8,50 9,25 9,20 26,95
#2359 661094 THPT Chợ Gạo 9,00 8,75 9,20 26,95
#2360 700278 THPT Vĩnh Bình 8,75 9,00 9,20 26,95
#2361 700536 THPT Vĩnh Bình 8,25 9,50 9,20 26,95
#2362 730039 THPT Trương Định 8,25 9,50 9,20 26,95
#2363 730391 THPT Trương Định 8,00 9,75 9,20 26,95
#2364 730495 THPT Trương Định 8,25 9,50 9,20 26,95
#2365 730802 THPT Trương Định 8,00 9,75 9,20 26,95
#2366 760550 THPT Gò Công Đông 8,75 9,00 9,20 26,95
#2367 770420 THPT Nguyễn Văn Côn 8,75 9,00 9,20 26,95
#2368 790274 THCS và THPT Phú Thạnh 8,75 9,00 9,20 26,95
#2369 210194 THPT Cao Lãnh 1 7,83 9,50 9,60 26,93
#2370 330461 THPT Lai Vung 1 7,83 9,50 9,60 26,93
7778798081Trang 79/1451